plagiarist

/'pleidʤjərist/
danh từ
  1. kẻ ăn cắp ý, kẻ ăn cắp văn ((cũng) plagiary)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

plagiarist
A student is caught as a plagiarist for copying a classmate's essay.