plaice

/pleis/
Học thuật
Thân thiện
plaice

A fisherman holds up a freshly caught plaice on the deck of his boat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá bơn sao: Một loài cá biển thuộc họ cá bơn, thân dẹt, thường sốngđáy biển một loại hải sản thực phẩm quan trọngchâu Âu. Tên khoa học thường gặp Pleuronectes platessa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We bought fresh plaice from the fish market. (Chúng tôi đã mua cá bơn sao tươi từ chợ .)
    • Plaice is often pan-fried with butter and herbs. (Cá bơn sao thường được áp chảo với thảo mộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dover plaice": Một cách gọi cụ thể để chỉ loài cá bơn sao phổ biếnvùng biển gần eo biển Dover, biểu thị chất lượng hoặc nguồn gốc.
    • The restaurant specializes in Dover plaice. (Nhà hàng chuyên về món cá bơn sao Dover.)
Biến thể từ gần giống
  • Flatfish (n): thân bẹt, nhóm chung bao gồm cá bơn, cá chim, cá đuối.
  • Flounder (n): Cá bơn (một loài khác trong cùng họ thân bẹt).
Từ đồng nghĩa
  • European flounder: Cá bơn châu Âu (một tên gọi khác trong ngữ cảnh tiếng Anh).
  • Flatfish: thân bẹt (từ chung cho nhóm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho danh từ chỉ loài này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "plaice".

plaice

A fisherman holds up a freshly caught plaice on the deck of his boat.

danh từ
  1. (động vật học) cá bơn sao

Từ gần giống