plaidoirie

danh từ giống cái
  1. sự biện hộ
  2. lời biện hộ
  3. thuật biện hộ, nghề luật sư

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "plaidoirie"

plaidoirie
L'avocat prononce une plaidoirie convaincante devant le tribunal.