plaidoyer

danh từ giống đực
  1. bài biện hộ
  2. sự biện hộ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "plaidoyer"

plaidoyer
L'avocat prononce un plaidoyer passionné devant le tribunal.