plaidoyer

Học thuật
Thân thiện
plaidoyer

L'avocat prononce un plaidoyer passionné devant le tribunal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bài biện hộ: Một bài diễn văn hoặc văn bản được chuẩn bị công phu nhằm bảo vệ, biện hộ cho một người, một ý tưởng, một nguyên nhân hoặc một lập trường.
    • Sự biện hộ: Hành động hoặc quá trình đưa ra cáclẽ để bảo vệ hoặc ủng hộ ai đó hoặc điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'avocat a prononcé un plaidoyer émouvant pour son client. (Luật sư đã trình bày một bài biện hộ đầy cảm xúc cho thân chủ của mình.)
    • Son article est un plaidoyer passionné pour la protection de l'environnement. (Bài báo của anh ấymột bài biện hộ đầy nhiệt huyết cho việc bảo vệ môi trường.)
    • Le plaidoyer de l'écrivain en faveur de la liberté d'expression a été largement salué. (Bài biện hộ của nhà văn ủng hộ tự do ngôn luận đã được hoan nghênh rộng rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plaidoyer pour/contre quelque chose": Bài biện hộ ủng hộ/phản đối điều đó.

    • Il a écrit un plaidoyer contre la peine de mort. (Ông ấy đã viết một bài biện hộ phản đối án tử hình.)
  • "Faire le plaidoyer de quelque chose": Thực hiện việc biện hộ, vận động cho điều đó.

    • L'organisation fait le plaidoyer des droits des enfants. (Tổ chức thực hiện việc vận động cho quyền trẻ em.)
Biến thể từ gần giống
  • Plaidoyer không biến thể hình thái. Đâymột danh từ giống đực, số nhiềuplaidoyers.
  • Plaider (động từ): Biện hộ, tranh luận (trong tòa án); bào chữa.
    • L'avocat va plaider l'innocence de son client. (Luật sư sẽ biện hộ cho sự vô tội của thân chủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Défense (n.f): Sự bảo vệ, biện hộ.
  • Apologie (n.f): Bài biện hộ, sự bênh vực (có thể mang nghĩa mạnh hơn).
  • Réquisitoire (n.m): Bài buộc tội (nghĩa trái ngược, trong bối cảnh pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan plaidoyerdanh từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ plaidoyer. Tuy nhiên, cụm từ "un plaidoyer pro domo" (một bài biện hộ cho chính mình) đôi khi được sử dụng trong văn phong trang trọng, bắt nguồn từ tiếng Latin.
plaidoyer

L'avocat prononce un plaidoyer passionné devant le tribunal.

danh từ giống đực
  1. bài biện hộ
  2. sự biện hộ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "plaidoyer"