plainness
/'pleinnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự giản dị, sự mộc mạc: Trạng thái đơn giản, không cầu kỳ, không trang trí hoa mỹ.
- Sự rõ ràng, minh bạch: Tính chất dễ hiểu, không phức tạp hoặc mơ hồ.
- Sự thẳng thắn, tính không quanh co: Cách nói chuyện trực tiếp, không vòng vo.
- Vẻ xấu xí, thiếu sức hấp dẫn về ngoại hình: Vẻ ngoài không đẹp, không thu hút.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The plainness of her dress reflected her practical nature. (Sự giản dị trong chiếc váy của cô ấy phản ánh tính cách thực tế của cô.)
- I appreciate the plainness of his instructions; they were easy to follow. (Tôi đánh giá cao sự rõ ràng trong hướng dẫn của anh ấy; chúng rất dễ làm theo.)
- His plainness in speech sometimes offended people. (Sự thẳng thắn trong lời nói của anh ấy đôi khi làm mất lòng người khác.)
- She was often criticized for the plainness of her features. (Cô ấy thường bị chỉ trích vì vẻ ngoài xấu xí của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The plainness of truth": Sự hiển nhiên, rõ ràng của sự thật.
- He finally understood the plainness of truth in her words. (Cuối cùng anh ấy cũng hiểu ra sự hiển nhiên của sự thật trong lời cô ấy nói.)
"Austerity and plainness": Sự khắc khổ và giản dị (thường dùng trong phong cách sống hoặc thiết kế).
- The monk's life was marked by austerity and plainness. (Cuộc sống của nhà sư được đánh dấu bởi sự khắc khổ và giản dị.)
Biến thể và từ gần giống
- Plain (adj): giản dị, rõ ràng, thẳng thắn.
- She prefers plain food. (Cô ấy thích đồ ăn giản dị.)
- Plainly (adv): một cách giản dị, rõ ràng.
- He spoke plainly about the problems. (Anh ấy nói một cách rõ ràng về các vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Simplicity: sự đơn giản, mộc mạc.
- Clarity: sự rõ ràng, minh bạch.
- Frankness: sự thẳng thắn, bộc trực.
- Homeliness: vẻ mộc mạc, giản dị (có thể hàm ý xấu xí).
Từ trái nghĩa
- Ornateness: sự cầu kỳ, trang trí công phu.
- Complexity: sự phức tạp.
- Deceptiveness: sự dối trá, lừa lọc.
- Beauty: vẻ đẹp.
danh từ
- sự rõ ràng
- sự giản dị, sự mộc mạc, sự chất phác
- sự thẳng thắn; tính không quanh co, tính không úp mở
- vẻ xấu xí