plainness

/'pleinnis/
Học thuật
Thân thiện
plainness

The chef appreciates the plainness of vanilla ice cream.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giản dị, sự mộc mạc: Trạng thái đơn giản, không cầu kỳ, không trang trí hoa mỹ.
    • Sự rõ ràng, minh bạch: Tính chất dễ hiểu, không phức tạp hoặc mơ hồ.
    • Sự thẳng thắn, tính không quanh co: Cách nói chuyện trực tiếp, không vòng vo.
    • Vẻ xấu xí, thiếu sức hấp dẫn về ngoại hình: Vẻ ngoài không đẹp, không thu hút.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The plainness of her dress reflected her practical nature. (Sự giản dị trong chiếc váy của ấy phản ánh tính cách thực tế của .)
    • I appreciate the plainness of his instructions; they were easy to follow. (Tôi đánh giá cao sự rõ ràng trong hướng dẫn của anh ấy; chúng rất dễ làm theo.)
    • His plainness in speech sometimes offended people. (Sự thẳng thắn trong lời nói của anh ấy đôi khi làm mất lòng người khác.)
    • She was often criticized for the plainness of her features. ( ấy thường bị chỉ trích vẻ ngoài xấu xí của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The plainness of truth": Sự hiển nhiên, rõ ràng của sự thật.

    • He finally understood the plainness of truth in her words. (Cuối cùng anh ấy cũng hiểu ra sự hiển nhiên của sự thật trong lời ấy nói.)
  • "Austerity and plainness": Sự khắc khổ giản dị (thường dùng trong phong cách sống hoặc thiết kế).

    • The monk's life was marked by austerity and plainness. (Cuộc sống của nhà sư được đánh dấu bởi sự khắc khổ giản dị.)
Biến thể từ gần giống
  • Plain (adj): giản dị, rõ ràng, thẳng thắn.
    • She prefers plain food. ( ấy thích đồ ăn giản dị.)
  • Plainly (adv): một cách giản dị, rõ ràng.
    • He spoke plainly about the problems. (Anh ấy nói một cách rõ ràng về các vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Simplicity: sự đơn giản, mộc mạc.
  • Clarity: sự rõ ràng, minh bạch.
  • Frankness: sự thẳng thắn, bộc trực.
  • Homeliness: vẻ mộc mạc, giản dị (có thể hàm ý xấu xí).
Từ trái nghĩa
  • Ornateness: sự cầu kỳ, trang trí công phu.
  • Complexity: sự phức tạp.
  • Deceptiveness: sự dối trá, lừa lọc.
  • Beauty: vẻ đẹp.
plainness

The chef appreciates the plainness of vanilla ice cream.

danh từ
  1. sự rõ ràng
  2. sự giản dị, sự mộc mạc, sự chất phác
  3. sự thẳng thắn; tính không quanh co, tính không úp mở
  4. vẻ xấu xí

Từ đồng nghĩa