plainness

/'pleinnis/
danh từ
  1. sự rõ ràng
  2. sự giản dị, sự mộc mạc, sự chất phác
  3. sự thẳng thắn; tính không quanh co, tính không úp mở
  4. vẻ xấu xí

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

plainness
The chef appreciates the plainness of vanilla ice cream.