planetaria

/,plæni'teəriəm/
Học thuật
Thân thiện
planetaria

A family visits the planetaria to see a show about the solar system.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cung thiên văn: Một tòa nhà hoặc phòng màn hình vòm để chiếu hình ảnh mô phỏng bầu trời đêm, các ngôi sao hành tinh cho mục đích giáo dục giải trí.
    • Mô hình vũ trụ: Một thiết bị hoặc mô hình học mô phỏng chuyển động của các hành tinh thiên thể trong hệ mặt trời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The science center has a new planetaria with a state-of-the-art projection system. (Trung tâm khoa học một cung thiên văn mới với hệ thống chiếu hình tân tiến.)
    • Many modern planetaria use digital projectors to create realistic night skies. (Nhiều cung thiên văn hiện đại sử dụng máy chiếu kỹ thuật số để tạo ra bầu trời đêm chân thực.)
    • The antique planetaria in the museum still functions perfectly. (Mô hình vũ trụ cổ trong viện bảo tàng vẫn hoạt động hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Digital planetaria": Cung thiên văn kỹ thuật số, sử dụng công nghệ máy tính máy chiếu kỹ thuật số để trình chiếu.

    • Digital planetaria can simulate flights through galaxies. (Các cung thiên văn kỹ thuật số có thể mô phỏng chuyến bay xuyên qua các thiên .)
  • "Portable planetaria": Cung thiên văn di động, thường một mái vòm bơm hơi có thể di chuyển đến các trường học.

    • The portable planetaria visits local schools to teach children about astronomy. (Cung thiên văn di động đến thăm các trường học địa phương để dạy trẻ em về thiên văn học.)
Biến thể từ gần giống
  • Planetarium (n, số ít): Dạng số ít của "planetaria", cùng nghĩa.

    • We visited the planetarium last weekend. (Chúng tôi đã thăm cung thiên văn vào cuối tuần trước.)
  • Planetary (adj): Thuộc về hành tinh.

    • Planetary science is a fascinating field. (Khoa học hành tinh một lĩnh vực hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Star theater: Rạp chiếu sao (cách gọi khác của cung thiên văn).
  • Orrery: Mô hình hệ mặt trời (thường chỉ mô hình học cỡ nhỏ, khác với "planetaria" thường chỉ thiết bị lớn hoặc tòa nhà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verbs đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "planetaria")

planetaria

A family visits the planetaria to see a show about the solar system.

danh từ, số nhiều planetaria /,plæni'teəriə/
  1. cung thiên văn
  2. mô hình tr

Từ gần giống