planetary

/'plænitəri/
Học thuật
Thân thiện
planetary

A planetary alignment occurs in the night sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hành tinh: Liên quan đến các hành tinh, đặc biệt trong hệ mặt trời hoặc các hệ sao khác.
    • quy mô toàn cầu, toàn thế giới: tầm ảnh hưởng hoặc quy mô bao trùm toàn bộ Trái Đất.
    • Không ổn định, thất thường: (Cách dùng , ít phổ biến) Di chuyển hoặc thay đổi không theo một quỹ đạo hoặc khuôn mẫu cố định.
dụ sử dụng
  • Thuộc về hành tinh:

    • Scientists study planetary orbits to understand our solar system. (Các nhà khoa học nghiên cứu quỹ đạo hành tinh để hiểu về hệ mặt trời của chúng ta.)
    • The rover sent back amazing images of the planetary surface. (Robot thám hiểm đã gửi về những hình ảnh tuyệt vời về bề mặt hành tinh.)
  • quy mô toàn cầu:

    • Climate change is a planetary crisis that requires global cooperation. (Biến đổi khí hậu một cuộc khủng hoảng toàn cầu đòi hỏi sự hợp tác quốc tế.)
    • They proposed a planetary solution to the problem of plastic waste. (Họ đề xuất một giải pháp mang tầm toàn cầu cho vấn đề rác thải nhựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "planetary scale": quy mô hành tinh, quy mô toàn cầu.

    • The impact of the asteroid was on a planetary scale. (Tác động của tiểu hành tinh quy mô toàn cầu.)
  • "planetary consciousness": ý thức toàn cầu, nhận thức về Trái Đất như một thể thống nhất.

    • The documentary aims to foster a sense of planetary consciousness. (Bộ phim tài liệu nhằm mục đích nuôi dưỡng ý thức toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Planet (n): hành tinh.

    • Earth is the only known planet to support life. (Trái Đất hành tinh duy nhất được biết đến sự sống.)
  • Interplanetary (adj): liên hành tinh, giữa các hành tinh.

    • Interplanetary travel is a major goal of space agencies. (Du hành liên hành tinh một mục tiêu lớn của các cơ quan vũ trụ.)
  • Extraplanetary (adj): ngoài hành tinh, không thuộc về một hành tinh cụ thể.

    • Scientists search for signs of extraplanetary life. (Các nhà khoa học tìm kiếm dấu hiệu của sự sống ngoài hành tinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Global: toàn cầu (nghĩa về quy mô).
  • Terrestrial: thuộc về Trái Đất, trần thế (thường dùng để phân biệt với các hành tinh khác hoặc không gian).
  • Worldwide: trên toàn thế giới.
  • Erratic: thất thường, không ổn định (cho nghĩa ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "planetary" tính từ, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "planetary".)

planetary

A planetary alignment occurs in the night sky.

tính từ
  1. (thuộc) hành tinh
    • planetary system
      hệ thống hành tinh
  2. thế gian này, trần tục
  3. đồng bóng, lúc thế này, lúc thế khác

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "planetary"