planetary

/'plænitəri/
tính từ
  1. (thuộc) hành tinh
    • planetary system
      hệ thống hành tinh
  2. thế gian này, trần tục
  3. đồng bóng, lúc thế này, lúc thế khác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "planetary"

planetary
A planetary alignment occurs in the night sky.