planeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy lượn: Một loại tàu bay không có động cơ, sử dụng các luồng khí nóng hoặc gió để bay lượn trên không trung.
- Thợ đàn (phẳng): (Nghĩa kỹ thuật, ít phổ biến hơn) Người thợ chuyên dùng dụng cụ để làm phẳng bề mặt gỗ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le planeur s'élève grâce aux courants d'air chaud. (Chiếc máy lượn bay lên nhờ các luồng không khí nóng.)
- Il pratique le vol en planeur chaque week-end. (Anh ấy thực hành bay bằng máy lượn vào mỗi cuối tuần.)
- Le bois a été lissé par le planeur. (Tấm gỗ đã được làm phẳng bởi người thợ đàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vol en planeur": Môn thể thao hoặc hoạt động bay bằng máy lượn.
- Le vol en planeur demande une grande connaissance de la météo. (Bay bằng máy lượn đòi hỏi kiến thức rộng về thời tiết.)
"Être planeur": (Nghĩa bóng, hiếm gặp) Di chuyển một cách êm ái và nhẹ nhàng, như đang lướt.
- Le chat était un planeur silencieux dans la nuit. (Con mèo là một kẻ lướt đi êm ái và lặng lẽ trong đêm.)
Biến thể và từ gần giống
Planer (động từ): Bay lượn, lơ lửng; hoặc (nghĩa bóng) đe dọa, bao trùm.
- Un rapace plane dans le ciel. (Một con chim săn mồi đang bay lượn trên bầu trời.)
- Une menace plane sur le pays. (Một mối đe dọa đang bao trùm đất nước.)
Plane (danh từ giống đực): Cái bào (dụng cụ của thợ mộc để bào phẳng gỗ). Đây là một từ đồng âm khác nghĩa với "planeur".
- Il utilise un plane pour aplanir la planche. (Anh ta dùng một cái bào để làm phẳng tấm ván.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "máy lượn": Aérodyne sans moteur (khí cụ bay không động cơ).
- Pour "thợ đàn": Raboteur (thợ bào gỗ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào được tạo thành trực tiếp từ danh từ "planeur".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "planeur".
{{planeur}}
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) thợ đàn (phẳng) tôn
- máy lượn