planer

/'pleinə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm bằng, bào phẳng: Hành động làm cho một bề mặt trở nên phẳng hoặc nhẵn, thường bằng dụng cụ.
    • Đàn phẳng (tấm kim loại...): Làm cho tấm kim loại trở nên phẳng.
  2. Nội động từ:

    • Bay lượn, lượn: Di chuyển trong không trung một cách nhẹ nhàng, thường không đập cánh, như chim hoặc tàu lượn.
    • Nhìn bao quát: Quan sát từ trên cao, cái nhìn tổng thể, rộng khắp.
    • Trùm lên, bao trùm: (Về một cảm xúc, bầu không khí) hiện diện một cách mơ hồ nhưng bao phủ khắp một nơi nào đó.
    • Lâng lâng: Ở trong trạng thái mộng, tách rời khỏi thực tế.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il faut planer cette planche de bois avant de la peindre. (Phải bào phẳng tấm ván này trước khi sơn .)
    • L'ouvrier plane la tôle avec une machine. (Người thợ đàn phẳng tấm tôn bằng một cái máy.)
  • Nội động từ:

    • Les aigles planent au-dessus de la vallée. (Những con đại bàng bay lượn trên thung lũng.)
    • Un silence pesant plane sur la salle. (Một sự im lặng nặng nề bao trùm căn phòng.)
    • Son esprit plane dans des rêveries. (Tâm trí anh ấy lâng lâng trong những mộng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Planer au-dessus de la mêlée": (Nghĩa bóng) Giữ thái độ bình thản, đứng trên những tranh cãi, xung đột tầm thường.

    • Le médiateur doit savoir planer au-dessus de la mêlée. (Người hòa giải phải biết đứng trên những xung đột.)
  • "Laisser planer un doute/un mystère": Cố ý để lại một sự nghi ngờ hoặc bí ẩn, không làm ngay.

    • Le romancier laisse planer un mystère sur la fin de son livre. (Nhà văn cố ý để lại một bí ẩn về kết thúc cuốn sách của mình.)
Biến thể từ liên quan
  • Le rabot (danh từ): Cái bào (dụng cụ để gỗ).
  • Le planeur (danh từ): Tàu lượn, diều lượn.
  • Planant, planante (tính từ): tính chất bao trùm, lâng lâng.
    • Une musique planante (Một bản nhạc du dương, lâng lâng).
Từ đồng nghĩa
  • Pour "bay lượn": Voler, survoler, flotter.
  • Pour "bao trùm": Régner, dominer, envelopper.
  • Pour "lâng lâng": Rêvasser, être dans les nuages.
Cụm động từ (Locutions verbales)
  • Planer comme un aigle: Bay lượn uy nghi, cao vời vợi (như đại bàng).
  • Planer sur les détails: (Nghĩa bóng) Nắm được tổng thể không sa vào chi tiết.
Thành ngữ liên quan
  • Être planant: (Thông tục) Ở trạng thái phê, say (do chất kích thích), hoặc mơ màng quá mức.
    • Après cette longue méditation, il était complètement planant. (Sau buổi thiền định dài đó, anh ta hoàn toàn lâng lâng.)
ngọai động từ
  1. làm bằng, bào phẳng
  2. đàn phẳng (tấm kim loại...)
  3. như pelaner
nội động từ
  1. bay lượn, lượn
    • Oiseau qui plane
      chim bay lượn
    • Il ne que fait que planer
      chỉ lượn thôi, chỉ lờ phờ thôi
  2. nhìn bao quát
    • L'oeil plane sur la ville entière
      con mắt nhìn bao quát cả thành phố
  3. trùm lên
    • La douleur qui plane sur cette maison
      nỗi đau buồn trùm lên nhà này
  4. lâng lâng
    • Planer dans le monde imaginaire
      lâng lâng trong cõi mộng