planer
/'pleinə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm bằng, bào phẳng: Hành động làm cho một bề mặt trở nên phẳng hoặc nhẵn, thường bằng dụng cụ.
- Đàn phẳng (tấm kim loại...): Làm cho tấm kim loại trở nên phẳng.
Nội động từ:
- Bay lượn, lượn: Di chuyển trong không trung một cách nhẹ nhàng, thường không đập cánh, như chim hoặc tàu lượn.
- Nhìn bao quát: Quan sát từ trên cao, có cái nhìn tổng thể, rộng khắp.
- Trùm lên, bao trùm: (Về một cảm xúc, bầu không khí) hiện diện một cách mơ hồ nhưng bao phủ khắp một nơi nào đó.
- Lâng lâng: Ở trong trạng thái mơ mộng, tách rời khỏi thực tế.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il faut planer cette planche de bois avant de la peindre. (Phải bào phẳng tấm ván này trước khi sơn nó.)
- L'ouvrier plane la tôle avec une machine. (Người thợ đàn phẳng tấm tôn bằng một cái máy.)
Nội động từ:
- Les aigles planent au-dessus de la vallée. (Những con đại bàng bay lượn trên thung lũng.)
- Un silence pesant plane sur la salle. (Một sự im lặng nặng nề bao trùm căn phòng.)
- Son esprit plane dans des rêveries. (Tâm trí anh ấy lâng lâng trong những mộng mơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Planer au-dessus de la mêlée": (Nghĩa bóng) Giữ thái độ bình thản, đứng trên những tranh cãi, xung đột tầm thường.
- Le médiateur doit savoir planer au-dessus de la mêlée. (Người hòa giải phải biết đứng trên những xung đột.)
"Laisser planer un doute/un mystère": Cố ý để lại một sự nghi ngờ hoặc bí ẩn, không làm rõ ngay.
- Le romancier laisse planer un mystère sur la fin de son livre. (Nhà văn cố ý để lại một bí ẩn về kết thúc cuốn sách của mình.)
Biến thể và từ liên quan
- Le rabot (danh từ): Cái bào (dụng cụ để gỗ).
- Le planeur (danh từ): Tàu lượn, diều lượn.
- Planant, planante (tính từ): Có tính chất bao trùm, lâng lâng.
- Une musique planante (Một bản nhạc du dương, lâng lâng).
Từ đồng nghĩa
- Pour "bay lượn": Voler, survoler, flotter.
- Pour "bao trùm": Régner, dominer, envelopper.
- Pour "lâng lâng": Rêvasser, être dans les nuages.
Cụm động từ (Locutions verbales)
- Planer comme un aigle: Bay lượn uy nghi, cao vời vợi (như đại bàng).
- Planer sur les détails: (Nghĩa bóng) Nắm được tổng thể mà không sa vào chi tiết.
Thành ngữ liên quan
- Être planant: (Thông tục) Ở trạng thái phê, say (do chất kích thích), hoặc mơ màng quá mức.
- Après cette longue méditation, il était complètement planant. (Sau buổi thiền định dài đó, anh ta hoàn toàn lâng lâng.)
ngọai động từ
- làm bằng, bào phẳng
- đàn phẳng (tấm kim loại...)
- như pelaner
nội động từ
- bay lượn, lượn
- Oiseau qui planechim bay lượn
- Il ne que fait que planernó chỉ lượn thôi, nó chỉ lờ phờ thôi
- nhìn bao quát
- L'oeil plane sur la ville entièrecon mắt nhìn bao quát cả thành phố
- trùm lên
- La douleur qui plane sur cette maisonnỗi đau buồn trùm lên nhà này
- lâng lâng
- Planer dans le monde imaginairelâng lâng trong cõi mộng