planimètre

Học thuật
Thân thiện
planimètre

Un ingénieur utilise un planimètre pour mesurer une surface sur un plan.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dụng cụ đo diện tích: Một dụng cụ cơ học hoặc quang học dùng để xác định diện tích của một hình phẳng, đặc biệtcác hình đường viền không đều, bằng cách lần theo chu vi của .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'arpenteur a utilisé un planimètre pour calculer la superficie de la parcelle. (Người đo đạc đã sử dụng một diện tích kế để tính diện tích của đất.)
    • Le planimètre polaire est un modèle classique de cet instrument. (Diện tích kế cựcmột kiểu máy cổ điển của dụng cụ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "planimètre à rouleau": diện tích kế con lăn, một loại diện tích kế phổ biến.
    • Pour mesurer l'aire de cette feuille, un planimètre à rouleau serait précis. (Để đo diện tích của tờ giấy này, một diện tích kế con lăn sẽ chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Planimétrie (n.f): phép đo diện tích, ngành đo diện tích.

    • La planimétrie est une branche de la topographie. (Phép đo diện tíchmột nhánh của trắc địa.)
  • Planimétrique (adj): thuộc về đo diện tích.

    • Une carte planimétrique ne montre pas les reliefs. (Một bản đồ đo diện tích không thể hiện địa hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Intégrateur (n.m): máy tích phân (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật có thể dùng thay thế).
  • Mesureur de surface (n.m): máy đo bề mặt (cách gọi mô tả chung).
planimètre

Un ingénieur utilise un planimètre pour mesurer une surface sur un plan.

danh từ giống đực
  1. diện tích kế

Từ gần giống