planking

/'plæɳkiɳ/
Học thuật
Thân thiện
planking

A worker is laying new planking on the wooden deck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Việc lát ván, công việc sử dụng ván để phủ hoặc lót một khu vực: Chỉ hành động hoặc quá trình lắp đặt các tấm ván để tạo thành bề mặt như sàn, vách, hoặc boong tàu.
    • Sàn ván, lớp phủ bằng ván: Chỉ bản thân kết cấu hoặc bề mặt được tạo thành từ những tấm ván ghép lại, thường dùng trên tàu thuyền.
    • Ván (tập hợp): Chỉ một số lượng ván gỗ nói chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The planking of the new deck took three days. (Việc lát ván cho boong tàu mới mất ba ngày.)
    • We could hear the sound of footsteps on the old wooden planking. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng bước chân trên sàn ván .)
    • They ordered enough planking to cover the entire floor. (Họ đã đặt mua đủ ván để phủ toàn bộ sàn nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành đóng tàu: "Planking" thường được dùng để chỉ lớp vỏ ngoài bằng gỗ của thân tàu.
    • The boat's hull requires new planking. (Thân tàu cần thay ván mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Plank (n): Tấm ván dài dày.

    • He used a solid oak plank for the shelf. (Anh ấy đã dùng một tấm ván sồi chắc chắn cho cái kệ.)
  • Planked (adj): Được lát bằng ván.

    • The planked floor felt cool underfoot. (Sàn nhà lát ván cảm thấy mát lạnh dưới chân.)
Từ đồng nghĩa
  • Boarding: Việc lót ván, tấm ván.
  • Flooring: Vật liệu lát sàn, sàn nhà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "planking")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "planking")

planking

A worker is laying new planking on the wooden deck.

danh từ
  1. ván (lát sàn...)
  2. sàn gỗ ván

Từ gần giống