blinking

Học thuật
Thân thiện
blinking

He stood blinking in the bright sunlight.

Định nghĩa
  1. Tính từ (tiếng lóng, Anh-Anh):

    • Dùng để nhấn mạnh, tỏ ý khó chịu hoặc ngạc nhiên: Từ "blinking" được dùng như một từ nhấn mạnh nhẹ, thay thế cho những từ mạnh hơn, thường diễn tả sự phiền toái, ngạc nhiên hoặc bực mình.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ/V-ing của 'to blink'):

    • Chớp mắt, nháy mắt: Hành động đóng mở mắt nhanh chóng, thường một phản xạ tự nhiên hoặc do ánh sáng chói.
  3. Danh từ:

    • Hành động chớp mắt, sự nháy mắt: Chỉ phản xạ hoặc hành động đóng mở mí mắt một cách nhanh chóng liên tục.
dụ sử dụng
  • Tính từ (tiếng lóng):

    • What a blinking nuisance! (Đúng một điều phiền toái chết tiệt!)
    • That's a blinking difficult puzzle. (Đó đúng một câu đố khó chịu.)
  • Động từ (dạng V-ing):

    • He stood blinking in the bright sunlight. (Anh ta đứng chớp chớp mắt dưới ánh nắng chói chang.)
    • The cat sat on the windowsill, slowly blinking its eyes. (Con mèo ngồi trên bệ cửa sổ, chậm rãi chớp mắt.)
  • Danh từ:

    • Rapid blinking can be a sign of eye irritation. (Việc chớp mắt nhanh có thể dấu hiệu của sự kích ứng mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blinking" như một trạng từ nhấn mạnh (không chính thức): Có thể được dùng để nhấn mạnh một tính từ khác.
    • It's blinking cold outside! (Bên ngoài lạnh cóng thật!)
Biến thể từ gần giống
  • Blink (động từ nguyên thể): chớp mắt, lóe sáng.

    • Don't blink or you'll miss it. (Đừng chớp mắt nếu không bạn sẽ lỡ mất .)
  • Blinker (danh từ): đèn xi-nhan (trên xe), miếng che mắt (cho ngựa).

  • Blinkered (tính từ): hẹp hòi, thiển cận (nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa "chớp mắt" (động từ): Flutter, wink.
  • Với nghĩa nhấn mạnh (tính từ lóng): Flaming, blooming, ruddy (đều tiếng lóng Anh-Anh tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "blinking". Các cụm từ thường dùng với động từ gốc "blink") - Blink away: chớp mắt để cố gắng xua đi (nước mắt, cảm giác). - She tried to blink away her tears. ( ấy cố gắng chớp mắt để ngăn nước mắt.)

Thành ngữ liên quan
  • On the blink (thành ngữ, không chính thức): hỏng hóc, chập chờn (thường dùng cho máy móc).
    • The TV is on the blink again. (Cái TV lại hỏng/chập chờn rồi.)
  • In the blink of an eye: trong chớp mắt, rất nhanh.
    • Everything changed in the blink of an eye. (Mọi thứ thay đổi trong chớp mắt.)
blinking

He stood blinking in the bright sunlight.

Adjective
  1. (tiếng lóng) một từ để nhấn mạnh
    • What a blinking nuisance!
      Thật phiền toái!, Đúng một điều phiền toái chết tiệt!
  2. chớp mắt
    • He stood blinking in the bright sunlight.
      Anh ta đứng chớp chớp mắt dưới ánh nắng chói chang.
Noun
  1. phản xạ chớp mắt

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "blinking"