planning

danh từ giống đực
  1. kế hoạch lao động chi tiết
  2. sự chuẩn bị lao động
    • planning famillal
      sự kế hoạch hóa sinh đẻ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "planning"

planning
Une famille discute de son planning familial autour d'une table.