planning
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự lập kế hoạch, sự quy hoạch: Hành động suy nghĩ và tổ chức các hoạt động một cách có hệ thống trước khi thực hiện, thường để đạt được một mục tiêu cụ thể.
- Kế hoạch chi tiết: Bản thảo chi tiết về một dự án hoặc một loạt các hành động được lên kế hoạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le planning de la construction a été soigneusement préparé. (Kế hoạch chi tiết cho việc xây dựng đã được chuẩn bị cẩn thận.)
- Le planning de la réunion est affiché au tableau. (Lịch trình chi tiết của cuộc họp được dán trên bảng.)
- Son travail consiste dans le planning des ressources humaines. (Công việc của anh ấy là lập kế hoạch nhân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être chargé du planning": được giao phụ trách việc lập kế hoạch/lịch trình.
- Elle est chargée du planning des formations. (Cô ấy được giao phụ trách lập lịch trình đào tạo.)
"Respecter le planning": tuân thủ theo đúng kế hoạch/lịch trình đã định.
- Il est impératif de respecter le planning pour livrer le projet à temps. (Việc tuân thủ đúng kế hoạch là bắt buộc để giao dự án đúng hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Planificateur/Planificatrice (n): người lập kế hoạch, nhà hoạch định.
- Planification (n): sự hoạch định, sự lập kế hoạch (thường ở cấp độ chiến lược hoặc tổng thể hơn).
- La planification urbaine est un enjeu important. (Quy hoạch đô thị là một vấn đề quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Programmation (n): sự lập chương trình, lịch trình.
- Organisation (n): sự tổ chức, sự sắp xếp.
- Agenda (n): lịch làm việc, nhật ký công tác (thường cho cá nhân hoặc cuộc họp ngắn hạn).
Cụm từ cố định
- Planning familial: kế hoạch hóa gia đình.
- Les centres de planning familial fournissent des conseils et des services. (Các trung tâm kế hoạch hóa gia đình cung cấp tư vấn và dịch vụ.)
danh từ giống đực
- kế hoạch lao động chi tiết
- sự chuẩn bị lao động
- planning famillalsự kế hoạch hóa sinh đẻ