planning

Học thuật
Thân thiện
planning

Une famille discute de son planning familial autour d'une table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lập kế hoạch, sự quy hoạch: Hành động suy nghĩ tổ chức các hoạt động một cách hệ thống trước khi thực hiện, thường để đạt được một mục tiêu cụ thể.
    • Kế hoạch chi tiết: Bản thảo chi tiết về một dự án hoặc một loạt các hành động được lên kế hoạch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le planning de la construction a été soigneusement préparé. (Kế hoạch chi tiết cho việc xây dựng đã được chuẩn bị cẩn thận.)
    • Le planning de la réunion est affiché au tableau. (Lịch trình chi tiết của cuộc họp được dán trên bảng.)
    • Son travail consiste dans le planning des ressources humaines. (Công việc của anh ấylập kế hoạch nhân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être chargé du planning": được giao phụ trách việc lập kế hoạch/lịch trình.

    • Elle est chargée du planning des formations. ( ấy được giao phụ trách lập lịch trình đào tạo.)
  • "Respecter le planning": tuân thủ theo đúng kế hoạch/lịch trình đã định.

    • Il est impératif de respecter le planning pour livrer le projet à temps. (Việc tuân thủ đúng kế hoạchbắt buộc để giao dự án đúng hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Planificateur/Planificatrice (n): người lập kế hoạch, nhà hoạch định.
  • Planification (n): sự hoạch định, sự lập kế hoạch (thườngcấp độ chiến lược hoặc tổng thể hơn).
    • La planification urbaine est un enjeu important. (Quy hoạch đô thịmột vấn đề quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Programmation (n): sự lập chương trình, lịch trình.
  • Organisation (n): sự tổ chức, sự sắp xếp.
  • Agenda (n): lịch làm việc, nhật ký công tác (thường cho cá nhân hoặc cuộc họp ngắn hạn).
Cụm từ cố định
  • Planning familial: kế hoạch hóa gia đình.
    • Les centres de planning familial fournissent des conseils et des services. (Các trung tâm kế hoạch hóa gia đình cung cấp tư vấn dịch vụ.)
planning

Une famille discute de son planning familial autour d'une table.

danh từ giống đực
  1. kế hoạch lao động chi tiết
  2. sự chuẩn bị lao động
    • planning famillal
      sự kế hoạch hóa sinh đẻ

Từ có nhắc đến "planning"