plantage

Học thuật
Thân thiện
plantage

Le jardinier surveille le plantage des jeunes arbres.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Nông nghiệp) Sự trồng; cách trồng: Chỉ hành động hoặc phương pháp trồng cây, gieo hạt.
    • (Hàng hải) Giàn bện thừng: Chỉ một cấu trúc hoặc thiết bị được làm từ dây thừng bện lại, thường dùng trên tàu thuyền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le plantage des pommes de terre se fait au printemps. (Việc trồng khoai tây được thực hiện vào mùa xuân.)
    • Ce vieux navire utilise encore un plantage en chanvre. (Con tàu này vẫn sử dụng một giàn thừng bằng sợi gai dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plantage d’arbres": việc trồng cây.

    • Le plantage d’arbres est essentiel pour l’environnement. (Việc trồng câythiết yếu cho môi trường.)
  • "Plantage solide": giàn thừng chắc chắn.

    • Les marins ont vérifié le plantage solide avant la tempête. (Các thủy thủ đã kiểm tra giàn thừng chắc chắn trước cơn bão.)
Biến thể từ gần giống
  • Planter (động từ): trồng, cắm.

    • Il faut planter les graines profondément. (Cần phải gieo hạt sâu.)
  • Plantation (danh từ giống cái): đồn điền, sự trồng trọt quy mô lớn.

    • Une plantation de café. (Một đồn điền phê.)
Từ đồng nghĩa
  • Culture (nông nghiệp): sự canh tác, trồng trọt.
  • Cordage (hàng hải): dây thừng, hệ thống dây.
Các cụm từ liên quan
  • Être chargé du plantage: được giao nhiệm vụ trồng trọt.

    • Il est chargé du plantage dans le jardin communautaire. (Anh ấy được giao nhiệm vụ trồng trọt trong khu vườn cộng đồng.)
  • Fabriquer un plantage: chế tạo một giàn thừng.

    • Les apprentis marins doivent apprendre à fabriquer un plantage. (Các thủy thủ tập sự phải học cách chế tạo một giàn thừng.)
plantage

Le jardinier surveille le plantage des jeunes arbres.

danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) sự trồng; cách trồng
  2. (hàng hải) giàn bện thừng

Từ gần giống

Từ chứa "plantage"