plantain
/'plæntin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây mã đề: Một loại cây thân thảo, thường mọc hoang, có lá hình thìa và hoa mọc thành bông. Lá của nó thường được dùng trong y học cổ truyền.
- Cây trạch tả (khi kết hợp với từ 'eau'): Một loại cây thủy sinh, thường mọc ở vùng đầm lầy hoặc ven nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- On trouve souvent du plantain au bord des chemins. (Người ta thường thấy cây mã đề ở bên lề đường.)
- Les feuilles de plantain sont utilisées pour leurs propriétés médicinales. (Lá cây mã đề được sử dụng vì đặc tính chữa bệnh của chúng.)
- Le plantain d'eau pousse dans les marais. (Cây trạch tả mọc ở các vùng đầm lầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Plantain d'eau": Một cụm từ cố định để chỉ cụ thể loài cây trạch tả (thuộc chi ), phân biệt với cây mã đề thông thường.
- Cette zone humide est riche en plantain d'eau. (Vùng đất ngập nước này có nhiều cây trạch tả.)
Biến thể và từ gần giống
- Grand plantain (n.m): Mã đề lớn, một loài mã đề phổ biến ().
- Plantain lancéolé (n.m): Mã đề lưỡi mác (), có lá hình mũi mác.
Từ đồng nghĩa
- Herbe aux puces (n.f): Một tên gọi khác cho cây mã đề (nghĩa đen: cỏ bọ chét), dựa trên công dụng truyền thống.
- Plantago (n.m): Tên gọi khoa học của chi Mã đề, thường dùng trong văn bản chuyên ngành.
Lưu ý
- Từ 'plantain' trong tiếng Pháp này hoàn toàn khác với từ 'plantain' trong tiếng Anh (chỉ một loại chuột). Đây là một từ đồng âm dị nghĩa giữa hai ngôn ngữ.
- Trong tiếng Pháp, để chỉ quả chuột plantain (như trong tiếng Anh), người ta dùng từ 'banane plantain'.
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây mã đề
- plantain d'eaucây trạch tả