plantigrade
/'plæntigreid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Động vật học):
- Đi bằng gan bàn chân: Mô tả kiểu di chuyển của một số loài động vật có vú, trong đó toàn bộ lòng bàn chân (từ gót đến ngón) chạm đất khi đi.
Danh từ (Động vật học):
- Động vật đi bằng gan bàn chân: Chỉ một loài động vật có kiểu di chuyển plantigrade.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Humans and bears are plantigrade animals. (Con người và gấu là những động vật đi bằng gan bàn chân.)
- The plantigrade locomotion provides more stability. (Kiểu di chuyển bằng gan bàn chân mang lại sự ổn định cao hơn.)
Danh từ:
- Raccoons are typical plantigrades. (Gấu mèo là những động vật đi bằng gan bàn chân điển hình.)
- Compared to digitigrades, plantigrades often have a slower gait. (So với động vật đi bằng ngón chân, các động vật đi bằng gan bàn chân thường có dáng đi chậm hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ sinh học: Trong giải phẫu và phân loại học, plantigrade được dùng như một thuật ngữ kỹ thuật để phân biệt với digitigrade (đi bằng ngón) và unguligrade (đi bằng móng guốc).
- The study compared the foot bone structure of plantigrade and digitigrade mammals. (Nghiên cứu so sánh cấu trúc xương bàn chân của động vật có vú đi bằng gan bàn chân và đi bằng ngón chân.)
Biến thể và từ gần giống
- Plantigrady (danh từ): Trạng thái hoặc đặc điểm đi bằng gan bàn chân.
- Digitigrade (tính từ/danh từ): (Động vật) đi bằng ngón chân, ví dụ: mèo, chó.
- Unguligrade (tính từ/danh từ): (Động vật) đi bằng móng guốc, ví dụ: ngựa, bò.
Từ đồng nghĩa
- Flat-footed walker: (Cách nói thông thường, không phải thuật ngữ) Động vật đi bằng cả bàn chân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "plantigrade" do đây là một thuật ngữ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "plantigrade" do đây là một thuật ngữ chuyên ngành.)
tính từ
- (động vật học) đi bằng gan bàn chân
danh từ
- (động vật học) thú vật đi bằng gan bàn chân