plantigrade

/'plæntigreid/
tính từ
  1. (động vật học) đi bằng gan bàn chân
danh từ
  1. (động vật học) thú vật đi bằng gan bàn chân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

plantigrade
A bear walks with a plantigrade gait through the forest.