planting
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động trồng (cây): "planting" chỉ hành động đặt hạt giống hoặc cây non xuống đất để chúng phát triển.
- Khu vực trồng cây: "planting" cũng có thể chỉ một tập hợp cây cối (cây thân gỗ, cây bụi, hoa) trong một khu vực cụ thể.
- Sự đặt cố định: "planting" còn dùng để chỉ hành động đặt ai đó hoặc vật gì đó vào một vị trí cố định, thường mang tính chiến thuật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (hành động trồng cây):
- The planting of corn is hard work. (Hành động trồng ngô là công việc vất vả.)
Danh từ (khu vực trồng cây):
- The landscape architect suggested a small planting in the northwest corner. (Kiến trúc sư cảnh quan đề xuất một khu vực trồng cây nhỏ ở góc tây bắc.)
Danh từ (sự đặt cố định):
- He ordered the planting of policemen outside every doorway. (Ông ta ra lệnh bố trí cảnh sát đứng cố định bên ngoài mọi ô cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"planting season": mùa trồng trọt.
- Farmers prepare their fields before the planting season. (Nông dân chuẩn bị ruộng đồng trước mùa trồng trọt.)
"companion planting": trồng xen canh (kỹ thuật trồng các loại cây hỗ trợ nhau).
- Companion planting helps reduce pests naturally. (Trồng xen canh giúp giảm sâu bệnh một cách tự nhiên.)
"tree planting": trồng cây (chỉ hành động trồng cây xanh).
- The community organized a tree planting event. (Cộng đồng đã tổ chức một sự kiện trồng cây.)
Biến thể và từ gần giống
- Plant (danh từ): cây, thực vật.
- Plant (động từ): trồng, đặt.
- Planter (danh từ): người trồng cây, chậu cây.
- Replanting (danh từ): hành động trồng lại.
- Replanting after the storm was necessary. (Việc trồng lại sau cơn bão là cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Sowing: gieo hạt (thường chỉ hành động gieo hạt giống).
- Cultivation: canh tác, trồng trọt (quá trình chăm sóc cây trồng).
- Installation: sự lắp đặt, bố trí (khi nói về "planting" với nghĩa đặt cố định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Plant out: trồng ra ngoài trời (chuyển cây con từ chậu ra vườn).
- We need to plant out the seedlings when the weather warms up. (Chúng ta cần trồng cây con ra ngoài khi thời tiết ấm lên.)
Plant up: trồng đầy (một khu vực).
- She planted up the whole garden with roses. (Cô ấy đã trồng đầy vườn bằng hoa hồng.)
Thành ngữ liên quan
To plant the seeds of something: gieo mầm cho điều gì đó (thường mang nghĩa bóng).
- His speech planted the seeds of doubt in their minds. (Bài phát biểu của ông ta đã gieo mầm nghi ngờ trong tâm trí họ.)
To plant one's feet: đứng vững, giữ vững lập trường.
- She planted her feet and refused to move. (Cô ấy đứng vững và từ chối di chuyển.)