planton

danh từ giống đực
  1. lính chạy giấy
  2. việc chạy giấy
    • Être de planton
      chạy giấy
    • faire le planton
      (thân mật) bó buộc phải chờ đợi
    • rester de planton
      (thân mật) đứng chờ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "planton"

planton
Le planton attend devant le bureau du commandant.