planton

Học thuật
Thân thiện
planton

Le planton attend devant le bureau du commandant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lính chạy giấy: Người lính được giao nhiệm vụ chạy các công văn, giấy tờ hoặc làm các việc vặt trong đơn vị quân đội.
    • Việc chạy giấy: Bản thân nhiệm vụ hoặc công việc chạy giấy tờ, công văn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le colonel a demandé un planton pour porter le message. (Đại yêu cầu một lính chạy giấy để chuyển bức thông điệp.)
    • Son planton quotidien l'épuisait. (Công việc chạy giấy hàng ngày làm anh ta kiệt sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être de planton": nhiệm vụ chạy giấy, đang làm lính chạy giấy.
    • Ce soldat est de planton cette semaine. (Người lính này nhiệm vụ chạy giấy trong tuần này.)
Biến thể từ gần giống
  • Planter (động từ): trồng, cắm. (Lưu ý: Từ này có nghĩa gốc khác, không phải biến thể của "planton").
  • Plantation (danh từ): đồn điền, sự trồng trọt.
Từ đồng nghĩa
  • Estafette (danh từ giống cái): lính liên lạc, người đưa tin (nghĩa tương tự trong bối cảnh quân sự).
  • Messager (danh từ giống đực): người đưa tin, người chuyển phát.
Thành ngữ liên quan
  • "Faire le planton" (cách nói thân mật): bị bó buộc phải chờ đợi ai đó hoặc điều đó một cách kiên nhẫn, thường là ở một vị trí cố định.

    • J'ai faire le planton pendant une heure devant son bureau. (Tôi đã phải chờ đợi một tiếng đồng hồ trước văn phòng của anh ta.)
  • "Rester de planton" (cách nói thân mật): đứng chờ, ở nguyên một chỗ để chờ đợi.

    • Il est resté de planton à la porte toute la soirée. (Anh ấy đã đứng chờcửa suốt cả buổi tối.)
planton

Le planton attend devant le bureau du commandant.

danh từ giống đực
  1. lính chạy giấy
  2. việc chạy giấy
    • Être de planton
      chạy giấy
    • faire le planton
      (thân mật) bó buộc phải chờ đợi
    • rester de planton
      (thân mật) đứng chờ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "planton"