plaquage

danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) như placage 4
  2. (thông tục) sự bỏ, sự bỏ rơi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

plaquage
Le joueur de rugby exécute un plaquage sur son adversaire.