plaquage
- Danh từ giống đực:
- (Thể dục thể thao) Hành động ôm chặt và vật ngã đối thủ xuống đất: Trong các môn thể thao như bóng bầu dục, "plaquage" chỉ kỹ thuật phòng thủ hợp lệ, nơi một cầu thủ dùng tay và cánh tay ôm chặt đối thủ đang cầm bóng từ thắt lưng trở xuống và vật họ xuống đất.
- (Thông tục) Sự bỏ, sự bỏ rơi: Trong ngôn ngữ thông tục, từ này được dùng một cách ẩn dụ để chỉ việc chấm dứt đột ngột một mối quan hệ, một công việc hoặc một dự án, tương đương với việc "bỏ rơi" ai đó hoặc điều gì đó.
Trong thể thao:
- Le plaquage est une compétence essentielle au rugby. (Plaquage là một kỹ năng thiết yếu trong môn bóng bầu dục.)
- L'arbitre a sifflé une pénalité pour un plaquage dangereux. (Trọng tài đã thổi phạt vì một pha plaquage nguy hiểm.)
Trong ngôn ngữ thông tục:
- Son plaquage brutal m'a laissé sans voix. (Sự bỏ rơi đột ngột của anh ấy khiến tôi không nói nên lời.)
- Il a annoncé le plaquage du projet après des mois de travail. (Anh ta thông báo việc bỏ dở dự án sau nhiều tháng làm việc.)
"Plaquage haut": Pha ôm/tackle cao (trên vai), thường bị coi là phạm luật vì nguy hiểm.
- Le plaquage haut est strictement interdit pour la sécurité des joueurs. (Pha tackle cao bị nghiêm cấm vì sự an toàn của các cầu thủ.)
"Plaquage bas": Pha ôm/tackle thấp (ngang thắt lưng hoặc thấp hơn), thường là kỹ thuật an toàn và hiệu quả.
- Pour arrêter ce puissant porteur de ballon, un plaquage bas est recommandé. (Để chặn tay cầm bóng mạnh mẽ này, một pha ôm thấp là được khuyến nghị.)
Plaquer (động từ): Có hai nghĩa chính tương ứng.
- (Thể thao) Ôm chặt và vật ngã đối thủ.
- Il a réussi à plaquer l'attaquant. (Anh ấy đã thành công trong việc vật ngã tay tấn công.)
- (Thông tục) Bỏ rơi, bỏ mặc ai đó một cách đột ngột.
- Elle s'est fait plaquer par son petit ami. (Cô ấy bị bạn trai bỏ rơi.)
Placage (danh từ): Có nhiều nghĩa, trong đó một nghĩa trong thể thao (thường là đấu vật) đồng nghĩa với "plaquage".
- Trong thể thao: Tackle (từ mượn tiếng Anh, cũng được dùng phổ biến trong tiếng Pháp), fauchage (trong một số môn khác).
- Trong nghĩa thông tục: Abandon, lâcher, quitter (động từ).
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho danh từ "plaquage". Các cụm từ thường hình thành với động từ gốc "plaquer") - Plaquer au sol: Vật đối thủ xuống đất (thể thao). - Le défenseur a plaqué l'ailier au sol. (Hậu vệ đã vật ngã tiền đạo cánh xuống đất.) - Plaquer là (quelqu'un): (Thông tục) Bỏ rơi ai đó. - Il l'a plaquée là, sans explication. (Hắn bỏ rơi cô ấy tại đó, không một lời giải thích.)
- Plaquer un baiser (sur quelque chose): (Nghĩa khác của động từ "plaquer") Hôn nhanh, hôn vội lên má hoặc vật gì đó.
- Elle a plaqué un baiser sur la joue de son fils. (Cô ấy hôn vội lên má con trai.)
- Être plaqué or/argent: (Nghĩa khác) Được mạ vàng/bạc (đồ vật).
- Une montre plaquée or. (Một chiếc đồng hồ mạ vàng.)
- (thể dục thể thao) như placage 4
- (thông tục) sự bỏ, sự bỏ rơi