plaqueminier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây thị: Một loại cây ăn quả, thuộc chi Diospyros, cho quả có màu vàng cam khi chín, thường có vị ngọt và hơi chát khi còn xanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le plaqueminier produit des fruits délicieux à l'automne. (Cây thị cho ra những quả ngon vào mùa thu.)
- On a planté un plaqueminier dans notre jardin. (Chúng tôi đã trồng một cây thị trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Plaqueminier de l'Inde": Một tên gọi khác cho cây mun (Diospyros ebenum), một loại cây lấy gỗ quý.
- Le bois du plaqueminier de l'Inde est très dense et sombre. (Gỗ của cây mun rất đặc và sẫm màu.)
"Plaqueminier du Japon": Một tên gọi khác cho cây hồng (Diospyros kaki), một loại cây ăn quả phổ biến.
- Le plaqueminier du Japon est cultivé pour ses kakis. (Cây hồng được trồng để lấy quả hồng.)
Biến thể và từ gần giống
Plaquemine (danh từ giống cái): Quả thị, quả hồng.
- Elle a acheté des plaquemines au marché. (Cô ấy đã mua những quả thị ở chợ.)
Kaki (danh từ giống đực): Quả hồng (thường dùng để chỉ quả của cây Diospyros kaki).
- J'adore manger des kakis en automne. (Tôi rất thích ăn hồng vào mùa thu.)
Từ đồng nghĩa
- Ébénier (danh từ giống đực): Cây mun (đặc biệt khi nói về loài lấy gỗ).
- Arbre à kaki (danh từ giống đực): Cây hồng (cách gọi thông thường).
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây thị
- planqueminier de I'Indecây mun
- plaqueminier de Japoncây hồng