plaqueminier

Học thuật
Thân thiện
plaqueminier

Le plaqueminier porte des fruits orangés en automne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây thị: Một loại cây ăn quả, thuộc chi Diospyros, cho quả màu vàng cam khi chín, thường có vị ngọt hơi chát khi còn xanh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le plaqueminier produit des fruits délicieux à l'automne. (Cây thị cho ra những quả ngon vào mùa thu.)
    • On a planté un plaqueminier dans notre jardin. (Chúng tôi đã trồng một cây thị trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plaqueminier de l'Inde": Một tên gọi khác cho cây mun (Diospyros ebenum), một loại cây lấy gỗ quý.

    • Le bois du plaqueminier de l'Inde est très dense et sombre. (Gỗ của cây mun rất đặc sẫm màu.)
  • "Plaqueminier du Japon": Một tên gọi khác cho cây hồng (Diospyros kaki), một loại cây ăn quả phổ biến.

    • Le plaqueminier du Japon est cultivé pour ses kakis. (Cây hồng được trồng để lấy quả hồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Plaquemine (danh từ giống cái): Quả thị, quả hồng.

    • Elle a acheté des plaquemines au marché. ( ấy đã mua những quả thịchợ.)
  • Kaki (danh từ giống đực): Quả hồng (thường dùng để chỉ quả của cây Diospyros kaki).

    • J'adore manger des kakis en automne. (Tôi rất thích ăn hồng vào mùa thu.)
Từ đồng nghĩa
  • Ébénier (danh từ giống đực): Cây mun (đặc biệt khi nói về loài lấy gỗ).
  • Arbre à kaki (danh từ giống đực): Cây hồng (cách gọi thông thường).
plaqueminier

Le plaqueminier porte des fruits orangés en automne.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây thị
    • planqueminier de I'Inde
      cây mun
    • plaqueminier de Japon
      cây hồng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "plaqueminier"