plaquenil

plaquenil

A doctor prescribes plaquenil to a patient with rheumatoid arthritis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc kháng viêm: "Plaquenil" một loại thuốc chống viêm, thường được dùng để điều trị các bệnh tự miễn như viêm khớp dạng thấp lupus ban đỏ hệ thống. Thuốc này cũng hiệu quả trong điều trị sốt rét.
    • Tên thương mại: "Plaquenil" tên thương mại của hoạt chất hydroxychloroquine, một dẫn xuất của chloroquine.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed plaquenil for her rheumatoid arthritis. (Bác sĩ đã đơn plaquenil cho bệnh viêm khớp dạng thấp của ấy.)
    • Plaquenil is also used as a preventive treatment for malaria. (Plaquenil cũng được dùng như một phương pháp điều trị dự phòng sốt rét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Liều lượng tác dụng phụ: Khi dùng "plaquenil", bệnh nhân cần được theo dõi các tác dụng phụ tiềm ẩn như tổn thương võng mạc mắt, đặc biệt khi sử dụng lâu dài.

    • Long-term use of plaquenil requires regular eye examinations. (Sử dụng plaquenil lâu dài đòi hỏi phải kiểm tra mắt thường xuyên.)
  • Tương tác thuốc: "Plaquenil" có thể tương tác với một số loại thuốc khác, như thuốc chống động kinh hoặc thuốc điều trị tiểu đường.

    • Patients should inform their doctor about all medications they are taking before starting plaquenil. (Bệnh nhân nên thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang dùng trước khi bắt đầu plaquenil.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydroxychloroquine (n): hoạt chất chính trong "plaquenil", thường được dùng trong các nghiên cứu y học.

    • Hydroxychloroquine is the generic name for plaquenil. (Hydroxychloroquine tên gốc của plaquenil.)
  • Chloroquine (n): một loại thuốc khác cùng nhóm, thường dùng trong điều trị sốt rét nhưng cấu trúc hóa học khác.

    • Chloroquine is less commonly used than plaquenil for autoimmune diseases. (Chloroquine ít được dùng hơn plaquenil cho các bệnh tự miễn.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc chống viêm không steroid (NSAID): Mặc dù không hoàn toàn giống, nhưng trong một số ngữ cảnh, "plaquenil" có thể được so sánh với các thuốc chống viêm khác.
  • Thuốc điều trị sốt rét: "plaquenil" nguồn gốc từ thuốc chống sốt rét, thường được nhóm vào loại này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ: "Plaquenil" một danh từ chỉ thuốc, không cụm động từ liên quan trực tiếp. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "prescribe" ( đơn) hoặc "take" (uống) kết hợp:
    • The doctor prescribed plaquenil to reduce inflammation. (Bác sĩ đơn plaquenil để giảm viêm.)
    • She takes plaquenil every morning. ( ấy uống plaquenil mỗi sáng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: "Plaquenil" một thuật ngữ y khoa chuyên ngành, không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, có thể gặp cụm từ như:
    • "Plaquenil therapy": liệu pháp plaquenil, chỉ quá trình điều trị bằng thuốc này.
      • Plaquenil therapy has been effective for her lupus symptoms. (Liệu pháp plaquenil đã hiệu quả đối với các triệu chứng lupus của ấy.)

Từ gần giống