plasmatic
/plæz'mætik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) huyết tương: Từ này mô tả những gì có liên quan đến hoặc có tính chất của huyết tương, chất lỏng trong suốt, màu vàng nhạt, là thành phần của máu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor analyzed the plasmatic levels of the protein. (Bác sĩ đã phân tích nồng độ protein trong huyết tương.)
- This test measures plasmatic glucose. (Xét nghiệm này đo lượng glucose huyết tương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "plasmatic membrane": màng huyết tương (thuật ngữ ít phổ biến hơn để chỉ màng tế bào, nhấn mạnh tính chất lỏng và linh hoạt tương tự huyết tương).
- The plasmatic membrane regulates what enters and leaves the cell. (Màng huyết tương điều chỉnh những gì đi vào và ra khỏi tế bào.)
Biến thể và từ gần giống
Plasma (danh từ): huyết tương.
- Blood plasma is used in medical treatments. (Huyết tương máu được sử dụng trong các phương pháp điều trị y tế.)
Plasmic (tính từ): (thuộc) huyết tương (có nghĩa tương tự như "plasmatic").
- The plasmic component is vital. (Thành phần huyết tương là rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Plasmic: (thuộc) huyết tương.
- Of plasma: của huyết tương.
tính từ
- (thuộc) huyết tương