plasmodium
/plæz'moudiəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Trùng (ký sinh) máu; trùng sốt rét: Một loại ký sinh trùng đơn bào, thuộc chi Plasmodium, gây bệnh sốt rét ở người và động vật. Nó được truyền qua vết đốt của muỗi cái Anopheles.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le plasmodium est l'agent pathogène du paludisme. (Trùng sốt rét là tác nhân gây bệnh của bệnh sốt rét.)
- Le cycle de vie du plasmodium est complexe. (Vòng đời của trùng sốt rét rất phức tạp.)
- Plusieurs espèces de plasmodium peuvent infecter les humains. (Nhiều loài trùng sốt rét có thể lây nhiễm sang người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Plasmodium falciparum": Tên khoa học của loài trùng sốt rét nguy hiểm nhất, gây sốt rét ác tính.
- Le Plasmodium falciparum est responsable de la majorité des décès dus au paludisme. (Trùng sốt rét Plasmodium falciparum chịu trách nhiệm cho phần lớn các ca tử vong do sốt rét.)
"Cycle du plasmodium": Chu kỳ phát triển của ký sinh trùng sốt rét, bao gồm giai đoạn trong muỗi và trong cơ thể người.
- La compréhension du cycle du plasmodium est essentielle pour la lutte contre le paludisme. (Việc hiểu chu kỳ của trùng sốt rét là điều cần thiết để chống lại bệnh sốt rét.)
Biến thể và từ gần giống
Plasmodial (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến plasmodium.
- Le stade plasmodial du parasite. (Giai đoạn plasmodial của ký sinh trùng.)
Sporozoite (danh từ giống đực): một giai đoạn trong vòng đời của plasmodium, được truyền từ muỗi sang người.
- Mérozoite (danh từ giống đực): một giai đoạn trong vòng đời của plasmodium, sinh sản trong hồng cầu của vật chủ.
Từ đồng nghĩa
- Parasite du paludisme: ký sinh trùng sốt rét.
- Hématozoaire: trùng ký sinh trong máu (một thuật ngữ chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ khoa học này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này)
danh từ giống đực
- (sinh vật học) trùng (ký sinh) máu; trùng sốt rét