plasmolyse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự co nguyên sinh: Hiện tượng tế bào thực vật bị mất nước, khiến chất nguyên sinh (cytoplasm) co lại và tách ra khỏi thành tế bào. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong sinh vật học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La plasmolyse est un phénomène observable au microscope. (Sự co nguyên sinh là một hiện tượng có thể quan sát được dưới kính hiển vi.)
- La plasmolyse se produit lorsque la cellule végétale est placée dans une solution hypertonique. (Sự co nguyên sinh xảy ra khi tế bào thực vật được đặt trong dung dịch ưu trương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être en état de plasmolyse": ở trong trạng thái co nguyên sinh.
- Les cellules de l'épiderme de l'oignon sont en état de plasmolyse dans cette solution saline. (Các tế bào biểu bì của củ hành đang ở trạng thái co nguyên sinh trong dung dịch muối này.)
Biến thể và từ gần giống
Plasmolyser (verbe): làm co nguyên sinh.
- Le sel peut plasmolyser les cellules végétales. (Muối có thể làm co nguyên sinh các tế bào thực vật.)
Plasmolytique (adjectif): (thuộc về) sự co nguyên sinh.
- On observe un effet plasmolytique. (Người ta quan sát thấy một hiệu ứng co nguyên sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Rétraction du cytoplasme: sự co lại của chất tế bào. (Cụm từ mô tả hiện tượng tương tự nhưng ít được dùng như một thuật ngữ chính thức hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên môn này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.
danh từ giống cái
- (sinh vật học) sự co nguyên sinh