plasticage

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự mưu sát bằng thuốc nổ dẻo: Hành động khủng bố hoặc ám sát sử dụng chất nổ dẻo (plastic) như một phương tiện gây nổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le plasticage de la voiture a été revendiqué par un groupe extrémiste. (Vụ mưu sát bằng thuốc nổ dẻo nhắm vào chiếc xe hơi đã được một nhóm cực đoan nhận trách nhiệm.)
    • Les autorités redoutent un nouveau plasticage dans la capitale. (Các nhà chức trách lo sợ một vụ mưu sát bằng thuốc nổ dẻo mớithủ đô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être victime d'un plasticage": là nạn nhân của một vụ mưu sát bằng thuốc nổ dẻo.
    • L'immeuble a été victime d'un plasticage la nuit dernière. (Tòa nhà đã là nạn nhân của một vụ mưu sát bằng thuốc nổ dẻo đêm qua.)
Biến thể từ liên quan
  • Plastiquer (động từ): đặt chất nổ dẻo để phá hoại hoặc ám sát.

    • Les terroristes ont menacé de plastiquer l'ambassade. (Những kẻ khủng bố đe dọa sẽ cho nổ thuốc nổ dẻo tại đại sứ quán.)
  • Plastiqueur (danh từ): kẻ đặt chất nổ dẻo, kẻ thực hiện hành vi plasticage.

    • Le plastiqueur a été arrêté avant de pouvoir agir. (Kẻ đặt chất nổ dẻo đã bị bắt trước khi kịp hành động.)
Từ đồng nghĩa
  • Attentat à l'explosif: vụ tấn công bằng chất nổ.
  • Pose d'une bombe: việc đặt một quả bom.
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc từ "plastic" (chất dẻo, thuốc nổ dẻo) hậu tố "-age" chỉ hành động. mang nghĩa rất cụ thể thường xuất hiện trong ngữ cảnh báo chí, an ninh hoặc các vụ khủng bố.
danh từ giống đực
  1. sự mưu sát bằng thuốc nổ dẻo

Từ gần giống