plastron
/'plæstrən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tấm ngực: Một tấm bảo vệ hoặc phần trang trí ở phía trước ngực, thường thấy trên áo giáp, trang phục của vận động viên đấu kiếm, hoặc một số loại áo sơ mi.
- Yếm: Trong động vật học, chỉ phần mai dưới (phần bụng) của con rùa.
- Toán lính đóng giả quân địch: Trong quân sự, chỉ một đơn vị binh lính đóng vai quân địch trong một cuộc diễn tập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le plastron de l'armure était orné de motifs complexes. (Tấm ngực của bộ áo giáp được trang trí bằng những họa tiết phức tạp.)
- Le plastron de la tortue est souvent plus clair que sa carapace. (Yếm của con rùa thường sáng màu hơn mai của nó.)
- Pendant l'exercice, le plastron a simulé une attaque ennemie. (Trong buổi diễn tập, toán lính đóng giả quân địch đã mô phỏng một cuộc tấn công của địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Plastron de chemise": Phần ngực áo sơ mi, thường là phần cứng hoặc trang trí.
- Il faut repasser le plastron de la chemise pour un look impeccable. (Cần phải là phần ngực áo sơ mi để có vẻ ngoài hoàn hảo.)
- "Plastronner" (động từ, ít dùng): Tự phô trương, làm ra vẻ quan trọng.
- Il aime plastronner devant ses collègues. (Anh ta thích làm ra vẻ quan trọng trước mặt đồng nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Plastronné (tính từ): Có mang, hoặc được trang bị một tấm ngực (plastron).
- Un chevalier plastronné. (Một hiệp sĩ có mang tấm ngực giáp.)
- Plastron-absorbant (danh từ ghép): Tấm hấp thụ (trong lò phản ứng hạt nhân).
- Plastron-cuirasse (danh từ ghép): Tấm ngực giáp.
Từ đồng nghĩa
- Pectoral (adj, nm): Thuộc về ngực, tấm che ngực.
- Cuirasse (nf): Áo giáp, tấm giáp (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả ngực và lưng).
- Écusson (nm): Huy hiệu, miếng đệm (ở ngực áo, nhưng thường nhỏ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp được hình thành từ "plastron" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
- Faire plastron: (Thành ngữ cũ, ít dùng) Tự đặt mình vào vị trí dễ bị tấn công hoặc chỉ trích; chịu đựng.
- Il a fait plastron face aux critiques. (Anh ấy đã đứng ra chịu đựng mọi chỉ trích.)
danh từ giống đực
- tấm ngực (ở áo giáp, ở người đánh kiếm, ở áo sơ mi...)
- (động vật học) yếm (rùa)
- (quân sự) toán lính đóng giả quân địch (trong buổi diễn tập)