plateaux

/'plætou/
Học thuật
Thân thiện
plateaux

A family drives across wide plateaux under a vast sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cao nguyên: Một vùng đất rộng lớn, tương đối bằng phẳng độ cao lớn hơn hẳn so với vùng đất xung quanh.
    • Đoạn bằng (của đồ thị): Trong biểu đồ hoặc đồ thị, một đoạn nằm ngang cho thấy sự không thay đổi, không tăng cũng không giảm.
    • Khay trang trí, đĩa trang trí: Một vật dụng bằng kim loại hoặc gỗ, thường được chạm khắc hoặc trang trí, dùng để trưng bày hoặc phục vụ.
    • Biển trang trí (bằng đồng, bằng sứ): Một tấm kim loại hoặc sứ, thường hình tròn, được trang trí treo trên tường như một vật trang trí.
    • chóp bằng (của phụ nữ): Một kiểu của phụ nữ phần đỉnh phẳng rộng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Cao nguyên):

    • The Tibetan Plateau is often called the "Roof of the World". (Cao nguyên Tây Tạng thường được gọi là "Nóc nhà của Thế giới".)
    • We drove across a vast, windy plateau. (Chúng tôi lái xe băng qua một cao nguyên rộng lớn nhiều gió.)
  • Danh từ (Đoạn bằng của đồ thị):

    • The chart shows a rapid increase followed by a long plateau. (Biểu đồ cho thấy sự gia tăng nhanh chóng, sau đó một đoạn bằng kéo dài.)
    • After initial progress, her learning curve hit a plateau. (Sau những tiến bộ ban đầu, đường cong học tập của ấy chạm đến một đoạn bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To reach/hit a plateau": Đạt đến một giai đoạn ổn định, không sự tiến bộ hoặc thay đổi đáng kể nào nữa.
    • Sales have hit a plateau this quarter. (Doanh số đã chạm mức ổn định trong quý này.)
    • My weight loss seems to have reached a plateau. (Việc giảm cân của tôi dường như đã đạt đến giai đoạn ngừng tiến triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Plateau (danh từ, dạng số ít): dạng phổ biến hơn của "plateaux".
  • Tabloid (danh từ): Một loại báo khổ nhỏ, thường đăng tin giật gân (khác nghĩa, nhưng chung gốc từ "table" - cái bàn, liên quan đến hình dáng phẳng).
  • Tableland (danh từ): Một từ đồng nghĩa khác cho "cao nguyên".
Từ đồng nghĩa
  • Highland (n): Vùng đất cao, cao nguyên.
  • Upland (n): Vùng đất cao.
  • Table (n): Bàn, nhưng trong địa có thể chỉ cao nguyên ( dụ: Table Mountain - Núi Bàn).
  • Leveling off (n): Sự ổn định, sự đi vào giai đoạn bằng phẳng (dùng cho biểu đồ, xu hướng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "plateau/plateaux")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "plateau/plateaux")

plateaux

A family drives across wide plateaux under a vast sky.

danh từ, số nhiều plateaux /'plætouz/
  1. cao nguyên
  2. đoạn bằng (của đô thị)
  3. khay trang trí, đĩa trang trí
  4. biển trang trí (bằng đồng, bằng sứ)
  5. chóp bằng (của đàn bà)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "plateaux"