plateau

/'plætou/
danh từ, số nhiều plateaux /'plætouz/
  1. cao nguyên
  2. đoạn bằng (của đô thị)
  3. khay trang trí, đĩa trang trí
  4. biển trang trí (bằng đồng, bằng sứ)
  5. chóp bằng (của đàn bà)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "plateau"

plateau
The hikers reached a grassy plateau with a stunning view.