plateau

/'plætou/
Học thuật
Thân thiện
plateau

The hikers reached a grassy plateau with a stunning view.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cao nguyên: Một vùng đất rộng lớn, tương đối bằng phẳng cao hơn hẳn so với vùng đất xung quanh.
    • Giai đoạn ổn định, không tiến triển: Một giai đoạn trong quá trình phát triển, tiến bộ hoặc tăng trưởng đó không sự thay đổi hoặc cải thiện đáng kể nào, sau một thời gian tăng lên.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Cao nguyên):
    • The Tibetan Plateau is often called the "Roof of the World". (Cao nguyên Tây Tạng thường được gọi là "Nóc nhà của Thế giới".)
    • The road winds up the mountain before reaching the plateau. (Con đường uốn lượn lên núi trước khi đến cao nguyên.)
  • Danh từ (Giai đoạn ổn định):
    • After months of rapid improvement, her language skills hit a plateau. (Sau nhiều tháng tiến bộ nhanh chóng, kỹ năng ngôn ngữ của ấy chạm ngưỡng ổn định.)
    • The company's sales have reached a plateau this quarter. (Doanh số của công ty đã đạt đến mức ổn định trong quý này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To plateau" (Động từ, thường dùng trong văn cảnh không chính thức): Đạt đến trạng thái ổn định, ngừng tăng lên hoặc tiến bộ.
    • His weight loss plateaued after the first six months. (Việc giảm cân của anh ấy đã chững lại sau sáu tháng đầu tiên.)
    • Interest in the trend has plateaued. (Sự quan tâm đến xu hướng này đã đạt đỉnh không tăng thêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Plateaux: Dạng số nhiều thay thế của "plateau".
  • Tabloid (n): Cao nguyên nhỏ, bình nguyên.
  • Highland (n): Vùng đất cao, vùng cao nguyên (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Cao nguyên: Highland, tableland.
  • Giai đoạn ổn định: Leveling-off period, period of stability, stalemate (trong một số ngữ cảnh).
Thành ngữ liên quan
  • "To hit/reach a plateau": Đạt đến một giai đoạn sự tiến bộ hoặc tăng trưởng dừng lại.
    • Many athletes find they hit a plateau in their performance. (Nhiều vận động viên nhận thấy họ chạm ngưỡng ổn định trong thành tích của mình.)
plateau

The hikers reached a grassy plateau with a stunning view.

danh từ, số nhiều plateaux /'plætouz/
  1. cao nguyên
  2. đoạn bằng (của đô thị)
  3. khay trang trí, đĩa trang trí
  4. biển trang trí (bằng đồng, bằng sứ)
  5. chóp bằng (của đàn bà)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "plateau"