platinize
/'plætinaiz/ Cách viết khác : (platinise) /'plætinaiz/
Học thuậtThân thiện
The jeweler will platinize the silver ring to give it a durable white finish.
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Mạ platin: Phủ một lớp kim loại platin mỏng lên bề mặt của một vật thể khác, thường bằng phương pháp điện phân, để tăng độ bền, chống ăn mòn hoặc cải thiện tính dẫn điện.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The laboratory equipment was platinized to prevent chemical corrosion. (Thiết bị phòng thí nghiệm đã được mạ platin để chống ăn mòn hóa học.)
- To improve conductivity, they decided to platinize the electrode surface. (Để cải thiện độ dẫn điện, họ quyết định mạ platin lên bề mặt điện cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, hóa học và chế tạo. Quá trình "platinizing" thường liên quan đến mạ điện.
Biến thể và từ gần giống
- Platinise (v): Cách viết khác, cùng nghĩa với "platinize", phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh.
- Platinization (n): Sự mạ platin, quá trình mạ platin.
- The platinization of the component took several hours. (Quá trình mạ platin cho linh kiện mất vài giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Coat with platinum: Phủ bằng platin (cụm từ diễn đạt nghĩa tương tự).
The jeweler will platinize the silver ring to give it a durable white finish.
ngoại động từ
- mạ platin