platière

Học thuật
Thân thiện
platière

Une platière coule doucement à travers le chemin de terre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Suối qua mặt đường: Từ địa phương chỉ một con suối nhỏ chảy qua hoặc băng ngang một con đường.
    • Đất chân đồi: Từ địa phương chỉ khu vực đất nằmphần chân của một ngọn đồi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La voiture a traversé la platière sans difficulté. (Chiếc xe đã băng qua con suối chảy ngang đường không gặp khó khăn.)
    • Ils cultivent des légumes sur la platière au pied de la colline. (Họ trồng rau trên mảnh đất chân đồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ địa phương, đặc biệtmột số vùng nông thôn của Pháp, để mô tả các đặc điểm địa hình cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Plat (tính từ/ danh từ): bằng phẳng, mặt phẳng.
  • Plage (danh từ giống cái): bãi biển, bãi cát (không liên quan trực tiếp về nghĩa, nhưng chung gốc từ chỉ bề mặt).
Từ đồng nghĩa
  • Ruisseau (danh từ giống đực): con suối (nghĩa "suối qua mặt đường").
  • Pied de colline (cụm danh từ): chân đồi (nghĩa "đất chân đồi").
Lưu ý
  • "Platière"một từ ít phổ biến, mang tính địa phương cao. Người học nên nhận biết nhưng ưu tiên sử dụng các từ đồng nghĩa phổ thông hơn trong giao tiếp thông thường.
platière

Une platière coule doucement à travers le chemin de terre.

danh từ giống cái
  1. (tiếng địa phương) suối qua mặt đường
  2. đất chân đồi