plaider

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Kiện cáo, kiện tụng: Hành động tham gia vào một vụ kiện trước tòa án với tư cáchmột bên.
    • Biện hộ: Hành động của một luật sư trình bày lập luận, bảo vệ cho thân chủ trước tòa.
  2. Ngoại động từ:

    • Biện hộ cho, bào chữa cho: Hành động bảo vệ, đưa ralẽ để bênh vực một người, một lập trường hoặc một nguyên nhân.
    • Viện dẫn, nại ra (một lý do): Đưa ra một lý do, một lập luận để ủng hộ cho một yêu cầu hoặc một quan điểm.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Les deux parties ont décidé de plaider devant le tribunal. (Hai bên đã quyết định kiện nhau trước tòa án.)
    • C'est un avocat expérimenté qui plaide dans cette affaire. (Đómột luật sư giàu kinh nghiệm đang biện hộ trong vụ án này.)
  • Ngoại động từ:

    • L'avocat plaide la cause des sans-abri. (Luật sư biện hộ cho những người vô gia cư.)
    • Il a plaidé son innocence jusqu'au bout. (Anh ta đã biện hộ cho sự vô tội của mình đến cùng.)
    • Pour obtenir une réduction, il plaide la précarité de sa situation. (Để được giảm giá, anh ta viện dẫn lý do hoàn cảnh khó khăn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plaider coupable": nhận tội, thú nhận mình có tội trước tòa.
    • L'accusé a finalement décidé de plaider coupable. (Bị cáo cuối cùng đã quyết định nhận tội.)
  • "Plaider non coupable" / "Plaider l'innocence": tuyên bố không có tội, biện hộ cho sự vô tội.
    • Malgré les preuves, il continue de plaider non coupable. (Bất chấp các bằng chứng, anh ta vẫn tiếp tục tuyên bố mình vô tội.)
  • "Plaider les circonstances atténuantes": viện dẫn các tình tiết giảm nhẹ.
    • Son avocat a plaidé les circonstances atténuantes. (Luật sư của ông ta đã viện dẫn các tình tiết giảm nhẹ.)
Biến thể từ liên quan
  • Plaidoyer (danh từ giống đực): bài biện hộ, lời bào chữa.
    • Un plaidoyer émouvant pour les droits de l'homme. (Một bài biện hộ cảm động cho nhân quyền.)
  • Plaideur, plaideuse (danh từ): người kiện cáo, người đi kiện.
  • Plaidoirie (danh từ giống cái): phần tranh luận, bài biện hộ của luật sư tại phiên tòa.
    • La plaidoirie de la défense a été très convaincante. (Phần tranh luận của bên bào chữa rất thuyết phục.)
Từ đồng nghĩa
  • Défendre (ngoại động từ): bảo vệ, biện hộ.
  • Argumenter (ngoại/ nội động từ): lập luận, tranh luận.
  • Soutenir (ngoại động từ): ủng hộ, bênh vực (một quan điểm).
  • Intenter un procès (cụm động từ): khởi kiện (nghĩa "kiện cáo").
Thành ngữ liên quan
  • "Plaider le faux pour savoir le vrai": (nghĩa đen: biện hộ cho cái sai để biết cái đúng) vờ nói sai, phủ nhận để đối phương nói ra sự thật; một chiến thuật thẩm vấn hoặc tranh luận.
    • Le policier a utilisé la technique de plaider le faux pour savoir le vrai. (Viên cảnh sát đã sử dụng kỹ thuật vờ phủ nhận để biết sự thật.)
nội động từ
  1. kiện cáo, kiện
  2. biện hộ
    • Avocat qui plaide pour un enfant
      luật sư biện hộ cho một đứa trẻ
ngoại động từ
  1. biện hộ cho
    • Plaider une cause
      biện hộ cho một vụ kiện
    • Plaider l'innocence de son client
      biện hộ cho sự vô tội của khách hàng của mình
    • Plaider sa propre cause
      tự biện hộ
    • Plaider le faux pour savoir le vrai
      vờ nói sai để người khác phun ra sự thật