platonicien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người theo học thuyết Pla-ton: Chỉ một người ủng hộ, nghiên cứu hoặc đi theo triết học của nhà triết học cổ đại Platon (Plato). Đây là nghĩa chính và phổ biến nhất.
- Người theo chủ nghĩa Pla-ton: Cách gọi khác của nghĩa trên, nhấn mạnh đến việc theo một hệ tư tưởng triết học.
Tính từ:
- (Thuộc về) người theo học thuyết Pla-ton: Miêu tả những gì liên quan đến hoặc đặc trưng cho một platonicien.
- (Thuộc về) học thuyết Pla-ton: Có thể dùng để chỉ những ý tưởng, nguyên lý thuộc về triết học Platon, mặc dù từ "platonicien" (tính từ) ít phổ biến hơn so với "platonicienne" (giống cái) hoặc các hình thức khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Aristote était d'abord un platonicien avant de fonder sa propre école. (Aristotle ban đầu là một người theo học thuyết Pla-ton trước khi thành lập trường phái riêng của mình.)
- Les platoniciens de la Renaissance ont beaucoup commenté ses œuvres. (Các người theo chủ nghĩa Pla-ton thời Phục Hưng đã bình luận rất nhiều về các tác phẩm của ông.)
Tính từ:
- Une interprétation platonicienne de ce mythe. (Một cách diễn giải theo học thuyết Pla-ton về thần thoại này.) Lưu ý: Tính từ giống cái "platonicienne" được sử dụng phổ biến hơn trong văn bản.
- Les cercles platoniciens d'Athènes. (Các nhóm người theo Pla-ton ở Athens.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lịch sử triết học, từ này thường được dùng để phân biệt giữa các trường phái. Ví dụ: (một cuộc tranh luận giữa một người theo Pla-ton và một người theo Aristotle).
- Có thể dùng với nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn ở các triết gia chuyên nghiệp, để chỉ bất kỳ ai có tư tưởng lý tưởng hóa, tin vào sự tồn tại của các ý niệm tuyệt đối, theo tinh thần của Platon.
Biến thể và từ gần giống
- Platonicienne (n.f): Dạng giống cái của danh từ, chỉ người phụ nữ theo học thuyết Pla-ton.
- Platonicienne (adj.f): Dạng giống cái của tính từ.
- Platonisme (n.m): Chủ nghĩa Pla-ton, học thuyết Pla-ton – chỉ hệ thống triết học do Platon sáng lập.
- Néo-platonicien/ne (n. & adj.): Người theo chủ nghĩa Tân Pla-ton / (thuộc về) chủ nghĩa Tân Pla-ton – chỉ những người theo trường phái triết học phát triển sau này, dựa trên và kết hợp tư tưởng của Platon.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: (môn đồ của Platon), (người theo chủ nghĩa Platon).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "platonicien".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "platonicien".
tính từ
- xem platonisme
danh từ giống đực
- người theo học thuyết Pla-ton