platonique

Học thuật
Thân thiện
platonique

L'amour platonique est une affection pure et désintéressée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuần khiết, lý tưởng: Chỉ một tình cảm, đặc biệttình yêu, mang tính tinh thần cao cả, không ham muốn thể xác hoặc ý định sở hữu vật chất, lấy cảm hứng từ triếtcủa Plato.
    • Suông, không hiệu lực, chỉ trênthuyết: Chỉ một lời nói, lời hứa, sự phản đối hoặc ý định không đi kèm với hành động thực tế hoặc không khả năng tạo ra hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
  • Ý nghĩa "thuần khiết, lý tưởng":

    • Leur relation est restée platonique pendant des années. (Mối quan hệ của họ vẫn thuần khiết trong nhiều năm.)
    • Il éprouvait pour elle un amour platonique. (Anh ấy dành cho một tình yêu thuần khiết/trong sáng.)
  • Ý nghĩa "suông, không hiệu lực":

    • Ses promesses sont platoniques ; il ne fait jamais rien. (Những lời hứa của anh ta chỉsuông; anh ta chẳng bao giờ làm gì cả.)
    • Une opposition platonique ne changera pas la décision. (Một sự phản đối suông sẽ không thay đổi được quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amour platonique": Một thành ngữ cố định, rất phổ biến, dùng để chỉ tình yêutưởng hóa, hoàn toàn tinh thần, không vụ lợi thường không được đáp lại hoặc không mong đợi sự đáp lại về thể xác.
    • Le concept d'amour platonique vient des dialogues de Platon. (Khái niệm tình yêu thuần khiết bắt nguồn từ các đối thoại của Plato.)
Biến thể từ gần giống
  • Platoniquement (trạng từ): một cách thuần khiết, một cách suông.
    • Ils s'aiment platoniquement. (Họ yêu nhau một cách thuần khiết.)
  • Platonisme (danh từ): thuyết Platon, chủ nghĩa Platon; sự tôn sùng tình yêu/tình cảm thuần khiết.
Từ đồng nghĩa
  • Ý nghĩa "thuần khiết": Pur (trong sáng), idéal (lý tưởng), chaste (trinh bạch, thanh khiết), désintéressé (vô tư, không vụ lợi).
  • Ý nghĩa "suông": Théorique (trênthuyết), verbal (bằng lời), inefficace (không hiệu quả), stérile (vô ích).
Từ trái nghĩa
  • Ý nghĩa "thuần khiết": Charne (thuộc về xác thịt), sensuel (nhục cảm), passionné (đam mê, mãnh liệt).
  • Ý nghĩa "suông": Effectif ( hiệu lực), concret (cụ thể), pratique (thực tế).
platonique

L'amour platonique est une affection pure et désintéressée.

tính từ
  1. thuần khiết
    • Amour platonique
      ái tình thuần khiết
  2. suông không hiệu lực
    • Protestation platonique
      sự phản kháng không hiệu lực

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "platonique"

Từ có nhắc đến "platonique"