platypus

/'plætipəs/
Học thuật
Thân thiện
platypus

A platypus swims in a clear river with its webbed feet and broad bill visible.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thú mỏ vịt: Một loài động vật bán thủy sinh, đẻ trứng, mỏ giống vịt, chân màng đuôi rộng, sốngmiền đông Australia Tasmania. Đây một trong số rất ít loài thú đơn huyệt (monotreme) còn tồn tại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The platypus is one of the most unique mammals in the world. (Thú mỏ vịt một trong những loài động vật độc đáo nhất thế giới.)
    • We were lucky to see a platypus swimming in the creek. (Chúng tôi thật may mắn khi nhìn thấy một con thú mỏ vịt đang bơi trong lạch nước.)
    • The platypus uses its sensitive bill to find food underwater. (Thú mỏ vịt sử dụng chiếc mỏ nhạy cảm của để tìm thức ăn dưới nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Duck-billed platypus": Tên gọi đầy đủ mô tả hơn, nhấn mạnh đặc điểm chiếc mỏ giống vịt.
    • The duck-billed platypus is a fascinating example of evolution. (Thú mỏ vịt một dụ hấp dẫn về tiến hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Ornithorhynchus (n): Tên khoa học của chi chứa loài thú mỏ vịt.
  • Monotreme (n): Thú đơn huyệt, nhóm động vật đẻ trứng, bao gồm thú mỏ vịt thú lông nhím.
Từ đồng nghĩa
  • Duck-billed platypus: Thú mỏ vịt (tên gọi mô tả đầy đủ).
  • Ornithorhynchus anatinus: Tên khoa học của loài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "platypus").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "platypus").

platypus

A platypus swims in a clear river with its webbed feet and broad bill visible.

danh từ
  1. (động vật học) thú mỏ vịt

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "platypus"