duckbill
/'dʌkbil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thú mỏ vịt: Một loài động vật có vú đẻ trứng, sống dưới nước, có mỏ giống vịt, chân có màng và đuôi rộng, bản địa của Úc và Tasmania. Đây là loài duy nhất trong họ Ornithorhynchidae.
- Cá mõm dài (cá tầm thìa): Một loài cá nguyên thủy có mõm dài, dẹt giống mái chèo, tìm thấy ở lưu vực sông Mississippi.
Tính từ:
- Có mỏ/mõm giống vịt: Mô tả đặc điểm có phần mỏ (ở chim, thú) hoặc mõm (ở cá, bò sát) rộng và dẹt, tương tự như mỏ vịt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The duckbill is a unique mammal that lays eggs. (Thú mỏ vịt là một loài động vật có vú độc đáo đẻ trứng.)
- Fossils of the ancient duckbill were found in the riverbed. (Hóa thạch của loài cá mõm dài cổ đại được tìm thấy ở lòng sông.)
Tính từ:
- The hadrosaur is often called a duckbill dinosaur because of the shape of its skull. (Khủng long Hadrosaur thường được gọi là khủng long mỏ vịt vì hình dạng hộp sọ của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Duckbill dinosaur": Một cách gọi thông tục cho các loài khủng long thuộc họ Hadrosauridae, có phần mõm phía trước rộng và dẹt, giống mỏ vịt.
- The museum has a complete skeleton of a duckbill dinosaur. (Bảo tàng có một bộ xương hoàn chỉnh của một con khủng long mỏ vịt.)
Biến thể và từ gần giống
- Platypus (n): Tên khoa học phổ biến hơn cho "thú mỏ vịt" ().
- Duck-billed (adj): Dạng tính từ ghép, đồng nghĩa với "duckbill" khi dùng làm tính từ.
- The duck-billed platypus is a fascinating creature. (Thú mỏ vịt là một sinh vật kỳ thú.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa thú): Platypus.
- Tính từ: Duck-billed.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "duckbill".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "duckbill".
danh từ
- (động vật học) thú mỏ vịt