platyrrhini
A capuchin monkey, a member of Platyrrhini, swings through the rainforest canopy.
Danh từ (số nhiều): Platyrrhini là một phân bộ (hoặc liên họ) trong bộ Linh trưởng, bao gồm các loài khỉ Tân Thế giới (New World monkeys). Đặc điểm nhận dạng chính của chúng là mũi phẳng và rộng, với lỗ mũi hướng sang hai bên (khác với khỉ Cựu Thế giới có lỗ mũi hướng xuống dưới). Nhóm này bao gồm nhiều loài như khỉ capuchin, khỉ douroucouli, khỉ hú, khỉ saki, khỉ nhện, khỉ sóc, khỉ titi, khỉ uakari, khỉ len, marmoset và tamarin.
- (Các loài platyrrhini có nguồn gốc từ Trung và Nam Mỹ.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của platyrrhini để hiểu về sự tiến hóa của loài linh trưởng.)
- (Không giống như khỉ Cựu Thế giới, một số loài platyrrhini có đuôi có khả năng cầm nắm.)
Platyrrhini thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại học (taxonomy) để phân biệt với nhóm Catarrhini (khỉ Cựu Thế giới và vượn người).
- The phylogenetic tree divides primates into Platyrrhini and Catarrhini. (Cây phát sinh loài chia linh trưởng thành Platyrrhini và Catarrhini.)
Trong văn bản khoa học, từ này có thể xuất hiện dưới dạng tính từ "platyrrhine" để mô tả đặc điểm mũi.
- The platyrrhine nose is a key adaptation for their environment. (Mũi platyrrhine là một sự thích nghi quan trọng với môi trường của chúng.)
Platyrrhine (tính từ): thuộc về hoặc có đặc điểm của phân bộ Platyrrhini.
- The platyrrhine monkeys are distinguished by their broad nasal septum. (Các loài khỉ platyrrhine được phân biệt bởi vách ngăn mũi rộng.)
Catarrhini (danh từ): phân bộ khỉ Cựu Thế giới, đối lập với Platyrrhini.
- Primate (danh từ): bộ linh trưởng, bao gồm cả Platyrrhini và Catarrhini.
- New World monkeys (danh từ): khỉ Tân Thế giới, cách gọi phổ biến hơn trong ngôn ngữ thường ngày.
- Platyrrhine primates (cụm danh từ): linh trưởng mũi tẹt.
(Không có cụm động từ phổ biến cho thuật ngữ khoa học chuyên ngành này.)
(Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.)