poltroon
/pɔl'tru:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ nhát gan, kẻ hèn nhát: Một người hoàn toàn thiếu dũng khí, sợ hãi một cách đáng khinh, thường đến mức không dám hành động hoặc đối mặt với nguy hiểm hay trách nhiệm. Từ này mang sắc thái rất mạnh, dùng để chỉ sự hèn nhát đáng khinh bỉ và thường dùng trong văn chương hoặc lời lẽ trang trọng, mỉa mai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The general called the deserters a bunch of poltroons. (Vị tướng gọi những kẻ đào ngũ là một lũ nhát gan.)
- He was revealed to be a poltroon who would betray anyone to save his own skin. (Hắn ta bị lộ mặt là một kẻ hèn nhát, sẵn sàng phản bội bất kỳ ai để cứu lấy bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn cảnh trang trọng, văn chương, hoặc để chửi mắng, lăng mạ một cách kịch liệt. Nó ít khi xuất hiện trong hội thoại thông thường hàng ngày.
- Có thể dùng như một tính từ (ít phổ biến hơn) để miêu tả hành vi hoặc thái độ: (một hành động hèn nhát).
Biến thể và từ gần giống
- Poltroonery (danh từ): Hành vi hoặc đặc tính của một kẻ nhát gan.
- His poltroonery in the face of danger disappointed everyone. (Sự hèn nhát của hắn trước nguy hiểm đã làm mọi người thất vọng.)
Từ đồng nghĩa
- Coward: Kẻ hèn nhát (từ thông dụng, ít trang trọng hơn).
- Craven: Kẻ hèn nhát, nhút nhát (trang trọng).
- Dastard: Kẻ hèn hạ, đê tiện (nhấn mạnh sự đê tiện trong hành động hèn nhát).
Từ trái nghĩa
- Hero: Anh hùng.
- Brave person: Người dũng cảm.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "poltroon". Tuy nhiên, ý tưởng về sự hèn nhát thường được diễn đạt qua các thành ngữ như:
- To have a yellow streak: Có máu hèn nhát.
- To show the white feather: Thể hiện sự hèn nhát (xuất xứ từ việc con gà trống có lông trắng bị coi là kém chất lượng chiến đấu).
danh từ
- kẻ nhát gan, kẻ nhát như cáy