plausibility
/,plɔ:zə'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự có vẻ hợp lý, sự có vẻ đúng: Chất lượng của một lý lẽ, lời giải thích hoặc câu chuyện khiến nó có vẻ hợp lý, dễ chấp nhận hoặc có thể xảy ra, dựa trên những gì được biết hoặc cảm nhận ban đầu.
- Sự có vẻ đáng tin cậy: Ấn tượng ban đầu về tính chân thực hoặc độ tin cậy của một điều gì đó, mặc dù chưa được chứng minh chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The plausibility of his alibi convinced the police to investigate further. (Sự có vẻ hợp lý trong lời khai ngoại phạm của anh ta đã thuyết phục cảnh sát điều tra thêm.)
- A good science fiction story needs a certain level of plausibility to engage readers. (Một câu chuyện khoa học viễn tưởng hay cần có một mức độ có vẻ đúng nhất định để thu hút người đọc.)
- The witness's account lacked plausibility because of many contradictions. (Lời khai của nhân chứng thiếu sự có vẻ đáng tin cậy vì có nhiều mâu thuẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To lend/give plausibility to something": Làm cho điều gì đó có vẻ hợp lý hơn.
- The new evidence lends plausibility to the theory. (Bằng chứng mới làm cho giả thuyết có vẻ hợp lý hơn.)
- "A claim of plausibility": Một tuyên bố về tính hợp lý có thể chấp nhận được.
- The lawyer argued for the plausibility of the defendant's version of events. (Luật sư biện hộ cho tính có vẻ hợp lý trong phiên bản sự việc của bị cáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Plausible (tính từ): Có vẻ hợp lý, có vẻ đáng tin.
- He gave a plausible excuse for being late. (Anh ấy đưa ra một lý do có vẻ hợp lý cho việc đi muộn.)
- Implausibility (danh từ): Sự không hợp lý, sự khó tin (nghĩa trái ngược).
- The implausibility of the plot made the movie hard to watch. (Tính không hợp lý của cốt truyện khiến bộ phim khó xem.)
Từ đồng nghĩa
- Credibility: Tính đáng tin cậy.
- Believability: Khả năng có thể tin được.
- Reasonableness: Tính hợp lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "plausibility")
Thành ngữ liên quan
- "A ring of truth/plausibility": Có vẻ như là sự thật/hợp lý (thường dùng để mô tả một câu chuyện hoặc lời giải thích).
- His story had a ring of plausibility, so we decided to believe him for now. (Câu chuyện của anh ta có vẻ hợp lý, vì vậy chúng tôi quyết định tạm tin anh ta.)
danh từ
- sự có vẻ hợp lý, sự có vẻ đúng
- sự có vẻ ngay thẳng, sự có vẻ đáng tin cậy