play it by ear

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb): "play it by ear" có nghĩa hành động hoặc quyết định tùy theo tình huống, không kế hoạch cụ thể từ trước. Cụm từ này thường được dùng để nói về việc ứng biến linh hoạt khi đối mặt với một tình huống không thể đoán trước.

dụ sử dụng
  • We don't have a fixed schedule for the trip, so let's just play it by ear.
    (Chúng ta không lịch trình cố định cho chuyến đi, vậy nên hãy cứ tùy ứng biến thôi.)

  • She didn't know what to expect from her new job, so she played it by ear.
    ( ấy không biết sẽ gặp công việc mới, nên ấy đã tùy ứng biến.)

  • Instead of planning every detail, they decided to play it by ear during the meeting.
    (Thay vì lên kế hoạch chi tiết, họ quyết định ứng biến theo tình hình trong cuộc họp.)

Cách sử dụng nâng cao
  • "play it by ear" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, hàng ngày, để chỉ sự linh hoạt thiếu kế hoạch. có thể kết hợp với các trạng từ như "just", "simply" để nhấn mạnh.

    • We'll just play it by ear and see how things go. (Chúng ta cứ tùy ứng biến xem mọi chuyện diễn ra thế nào.)
  • Cụm từ này có thể được dùng trong cả tình huống tích cực (thích nghi linh hoạt) tiêu cực (thiếu chuẩn bị).

    • He didn't prepare for the presentation, so he had to play it by ear. (Anh ấy không chuẩn bị cho bài thuyết trình, nên phải tùy ứng biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Play something by ear (v): ứng biến với một tình huống cụ thể.

    • Let's play the negotiation by ear. (Hãy ứng biến trong cuộc đàm phán.)
  • Play it cool (cụm từ): giữ bình tĩnh, không để lộ cảm xúc.

    • He tried to play it cool when he saw his ex-girlfriend. (Anh ấy cố tỏ ra bình tĩnh khi thấy bạn gái .)
Từ đồng nghĩa
  • Improvise (v): ứng biến.

    • The actor had to improvise when he forgot his lines. (Diễn viên phải ứng biến khi quên lời thoại.)
  • Make it up as you go along (cụm từ): vừa làm vừa nghĩ.

    • We had no script, so we made it up as we went along. (Chúng tôi không kịch bản, nên vừa làm vừa nghĩ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go with the flow: thuận theo dòng chảy, không chống lại tình huống.

    • Instead of stressing out, just go with the flow. (Thay vì căng thẳng, hãy cứ thuận theo tự nhiên.)
  • Wing it: làm gì đó không sự chuẩn bị.

    • I didn't study for the test, so I'll just wing it. (Tôi không học cho bài kiểm tra, nên sẽ làm bừa thôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Play it safe: hành động thận trọng, tránh rủi ro.

    • Let's play it safe and bring an umbrella. (Hãy cẩn thận mang theo ô.)
  • Play for time: cố kéo dài thời gian để lợi thế.

    • He was playing for time while waiting for backup. (Anh ấy đang cố kéo dài thời gian trong khi chờ quân tiếp viện.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

play it by ear
She decided to play it by ear when planning the day's activities.