play-act
/'pleiækt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Giả dối, màu mè, vờ vịt: Hành động một cách không chân thật, giả vờ có cảm xúc hoặc thái độ nào đó để đánh lừa người khác hoặc để gây ấn tượng.
- "Đóng kịch" (nghĩa bóng): Cư xử một cách kịch tính, phóng đại hoặc giả tạo, giống như một diễn viên trên sân khấu, thường với mục đích thu hút sự chú ý hoặc thông cảm.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Stop play-acting and tell me what you really think. (Đừng giả dối nữa và nói cho tôi biết bạn thực sự nghĩ gì.)
- She's not really upset; she's just play-acting to get sympathy. (Cô ấy không thực sự buồn đâu; cô ấy chỉ đang "đóng kịch" để được thông cảm thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play-act one's emotions": giả vờ thể hiện cảm xúc.
- He tends to play-act his enthusiasm when the boss is around. (Anh ta có xu hướng giả vờ nhiệt tình khi sếp có mặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Play-acting (danh từ): hành động giả dối, sự "đóng kịch".
- His apology was nothing but play-acting. (Lời xin lỗi của anh ta chẳng qua chỉ là trò "đóng kịch".)
Từ đồng nghĩa
- Pretend: giả vờ.
- Feign: giả đò, giả vờ (một cảm xúc, bệnh tật).
- Put on an act: "diễn kịch", cư xử giả tạo.
Từ trái nghĩa
- Be genuine: chân thật.
- Be sincere: chân thành.
nội động từ
- giả dối, màu mè, vờ vịt, "đóng kịch" ((nghĩa bóng))