playacting
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự diễn xuất, sự đóng kịch: "playacting" chỉ hành động hoặc nghệ thuật thể hiện một vai diễn trong một vở kịch hoặc tác phẩm sân khấu.
- Hành vi giả vờ, đóng kịch: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "playacting" còn chỉ hành vi giả vờ, diễn trò để che giấu cảm xúc thật hoặc tạo ấn tượng sai lệch.
Ví dụ sử dụng
- (Sự diễn xuất trong vở kịch của trường thật đáng ngạc nhiên vì tính chuyên nghiệp.)
- (Hành vi đóng kịch liên tục của anh ta khiến người ta khó tin vào sự chân thành của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mere playacting": chỉ đơn thuần là diễn xuất, không có thật.
- The apology felt like mere playacting, not genuine remorse. (Lời xin lỗi có vẻ chỉ là diễn xuất, không phải sự hối hận thật lòng.)
"Political playacting": diễn trò chính trị, hành động giả tạo trong chính trị.
- The debate was full of political playacting rather than real policy discussion. (Cuộc tranh luận đầy rẫy diễn trò chính trị thay vì thảo luận chính sách thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
Playact (động từ): diễn xuất, đóng kịch.
- She loves to playact in community theater. (Cô ấy thích diễn xuất trong nhà hát cộng đồng.)
Playactor (danh từ): diễn viên, người thích diễn trò.
- He's a natural playactor, always performing for attention. (Anh ta là một diễn viên bẩm sinh, luôn diễn trò để thu hút sự chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Pretending: sự giả vờ, hành động làm ra vẻ.
- Performance: sự trình diễn, màn thể hiện (thường mang tính sân khấu).
- Theatrics: hành vi kịch tính, phô trương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Act out: diễn xuất, thể hiện qua hành động.
- The children acted out their favorite fairy tale. (Bọn trẻ diễn xuất câu chuyện cổ tích yêu thích của chúng.)
Play up: phóng đại, làm quá lên.
- He played up his role to make the scene more dramatic. (Anh ta phóng đại vai diễn của mình để làm cảnh quay thêm kịch tính.)
Thành ngữ liên quan
All the world's a stage: cả thế giới là một sân khấu (ám chỉ mọi người đều đóng vai trong cuộc sống).
- In business, all the world's a stage, and playacting is often necessary. (Trong kinh doanh, cả thế giới là một sân khấu, và diễn xuất thường là cần thiết.)
Play a part: đóng một vai trò, tham gia vào một tình huống.
- She played a part in the company's success, though it was not all playacting. (Cô ấy đóng một vai trò trong thành công của công ty, dù đó không hoàn toàn là diễn xuất.)