playmate

/'plei,felou/ Cách viết khác : (playmate) /'pleimeit/
danh từ
  1. bạn cùng chơi (trong trò chơi trẻ con)
  2. (thể dục,thể thao) bạn đồng đội

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

playmate
A child shares a toy with their playmate in the backyard.