playmate
/'plei,felou/ Cách viết khác : (playmate) /'pleimeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bạn cùng chơi: Một đứa trẻ hoặc người bạn thường xuyên chơi đùa cùng với một đứa trẻ khác, đặc biệt trong các trò chơi trẻ con.
- Bạn đồng đội: (Trong thể thao hoặc các hoạt động vui chơi) Người cùng tham gia vào một trò chơi hoặc hoạt động giải trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My daughter's favorite playmate is the girl next door. (Bạn cùng chơi yêu thích của con gái tôi là cô bé hàng xóm.)
- He has been my loyal playmate since kindergarten. (Cậu ấy đã là bạn cùng chơi trung thành của tôi từ hồi mẫu giáo.)
- In the park, children quickly find new playmates. (Trong công viên, trẻ em nhanh chóng tìm thấy những bạn cùng chơi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Childhood playmate": bạn cùng chơi thời thơ ấu.
- She still keeps in touch with her childhood playmate. (Cô ấy vẫn giữ liên lạc với bạn cùng chơi thời thơ ấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Playfellow (n): (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn) bạn cùng chơi.
- Playground friend (n): bạn ở sân chơi.
- Companion (n): bạn đồng hành (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong chơi đùa).
Từ đồng nghĩa
- Playfellow: bạn cùng chơi.
- Buddy: bạn thân, bạn chơi (thân mật).
- Comrade in play: bạn đồng hành trong trò chơi.
danh từ
- bạn cùng chơi (trong trò chơi trẻ con)
- (thể dục,thể thao) bạn đồng đội