palmate

/'pælmit/ Cách viết khác : (palmated) /'pælmeitid/
tính từ
  1. (thực vật học) hình chân vịt ()
  2. (động vật học) màng (chân chim)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "palmate"

palmate
The maple leaf has a palmate shape with five distinct lobes.