palmate

/'pælmit/ Cách viết khác : (palmated) /'pælmeitid/
Học thuật
Thân thiện
palmate

The maple leaf has a palmate shape with five distinct lobes.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Thực vật học):
    • Hình chân vịt, hình bàn tay xòe: Dùng để mô tả hình dạng của , trong đó các thùy hoặc lá chét tỏa ra từ một điểm chungcuống, giống như các ngón tay từ lòng bàn tay.
  2. Tính từ (Động vật học):
    • màng chân: Dùng đểtả chân của một số loài chim nước, nơi các ngón chân (thường ba ngón) được nối với nhau bằng một màng da mỏng.
dụ sử dụng
  • Thực vật học:

    • The maple tree has a classic palmate leaf with five distinct lobes. (Cây phong hình chân vịt cổ điển với năm thùy riêng biệt.)
    • Botanists describe the leaf as palmate because its veins radiate from a single point. (Các nhà thực vật học mô tả chiếc hình bàn tay xòe các gân tỏa ra từ một điểm duy nhất.)
  • Động vật học:

    • Ducks have palmate feet, which make them excellent swimmers. (Vịt chân màng, giúp chúng trở thành những tay bơi xuất sắc.)
    • The palmate structure of the bird's foot is an adaptation for aquatic life. (Cấu trúc màngchân chim một sự thích nghi cho đời sống dưới nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Palmately compound": () kép hình chân vịt, khi bao gồm nhiều lá chét tỏa ra từ đầu cuống.
    • The horse chestnut tree has palmately compound leaves. (Cây dẻ ngựa kép hình chân vịt.)
  • "Palmately veined" hoặc "palmate venation": (gân ) hình chân vịt, kiểu gân tỏa ra từ gốc.
    • The leaf exhibits palmate venation, which is common in many deciduous trees. (Chiếc kiểu gân hình chân vịt, phổ biếnnhiều loài cây rụng .)
Biến thể từ gần giống
  • Palmated (tính từ): Một biến thể cách viết khác của "palmate", cùng nghĩa.
    • The fossil showed the impression of a palmated foot. (Hóa thạch cho thấy dấu vết của một bàn chân màng.)
  • Palmation (danh từ): Trạng thái hoặc đặc điểm hình dạng giống bàn tay xòe hoặc màng.
    • The degree of palmation varies among different species of waterfowl. (Mức độ màng khác nhau giữa các loài thủy cầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Webbed (tính từ): màng (chân).
  • Digitate (tính từ): Hình ngón tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "palmate".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "palmate".

palmate

The maple leaf has a palmate shape with five distinct lobes.

tính từ
  1. (thực vật học) hình chân vịt ()
  2. (động vật học) màng (chân chim)

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "palmate"