playpen

playpen

A baby plays safely inside a playpen with colorful blocks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cũi chơi cho trẻ em: "playpen" một khu vực rào chắn, thường có thể di chuyển được, được thiết kế để giữ em bébên trong trong khi chơi, nhằm đảm bảo an toàn hạn chế phạm vi hoạt động của trẻ.
dụ sử dụng
  • (Em bé an toàn bên trong cũi chơi trong khi tôi nấu bữa tối.)
  • (Chúng tôi đã mua một cái cũi chơi nhiều màu sắc cho đứa con mới biết đi của mình để chơi đồ chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put someone in a playpen": đặt ai đó vào cũi chơi.

    • The parents put the baby in the playpen to keep him from crawling around the house. (Cha mẹ đặt em bé vào cũi chơi để giữ không khắp nhà.)
  • "portable playpen": cũi chơi di động.

    • A portable playpen is convenient for trips to the park. (Cũi chơi di động rất tiện lợi cho những chuyến đi công viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Play (n/đt): trò chơi/chơi (từ gốc trong "playpen").

    • The children love to play in the garden. (Trẻ em thích chơi trong vườn.)
  • Pen (n): chuồng, rào chắn (từ gốc trong "playpen").

    • The farmer keeps the sheep in a pen. (Người nông dân nhốt cừu trong một cái chuồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Baby enclosure: khu vực bao quanh cho em bé.
  • Baby corral: khu vực rào chắn dành cho em bé (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "playpen".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "playpen".)