playwright

/'pleirait/
Học thuật
Thân thiện
playwright

A playwright writes a new play for the theater.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người viết kịch, nhà soạn kịch: Một người sáng tác ra các vở kịch, tác phẩm sân khấu. Công việc của họ bao gồm viết lời thoại, xây dựng cốt truyện tạo dựng nhân vật cho các vở diễn trên sân khấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • William Shakespeare is the most famous English playwright. (William Shakespeare nhà soạn kịch người Anh nổi tiếng nhất.)
    • The playwright is attending the premiere of her new play tonight. (Nhà soạn kịch sẽ tham dự buổi công diễn đầu tiên vở kịch mới của ấy tối nay.)
    • He aspires to be a playwright and write for the theater. (Anh ấy khao khát trở thành một nhà viết kịch sáng tác cho nhà hát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "playwright" kết hợp từ "play" (vở kịch) "wright" (một từ cổ chỉ người thợ, người chế tạo). Do đó, có nghĩa đen "người thợ làm kịch" hoặc "người chế tác vở kịch", nhấn mạnh vào khía cạnh lao động nghề nghiệp kỹ năng xây dựng tác phẩm.
Biến thể từ gần giống
  • Playwriting (danh từ): Nghệ thuật hoặc công việc viết kịch.
    • She studied playwriting at university. ( ấy đã học nghệ thuật viết kịchtrường đại học.)
  • Dramatist (danh từ): Nhà viết kịch, từ đồng nghĩa với "playwright", thường mang sắc thái trang trọng hơn.
    • The Greek dramatist Sophocles wrote many famous tragedies. (Nhà viết kịch Hy Lạp Sophocles đã viết nhiều vở bi kịch nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dramatist: Nhà viết kịch.
  • Scriptwriter: Người viết kịch bản (có thể dùng cho kịch, phim, truyền hình).
  • Author: Tác giả (nghĩa rộng, có thể chỉ người viết sách, kịch...).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "playwright".
playwright

A playwright writes a new play for the theater.

danh từ
  1. nhà soạn kịch, nhà soạn tuồng hát

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "playwright"