dramatist

/'dræmətist/
Học thuật
Thân thiện
dramatist

A dramatist writes a new play for the theater.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà soạn kịch, nhà viết kịch: Một người sáng tác các vở kịch, tác phẩm sân khấu.
dụ sử dụng
  • (William Shakespeare có lẽ nhà soạn kịch nổi tiếng nhất trong ngôn ngữ Anh.)
  • (Lễ hội giới thiệu các tác phẩm của các nhà soạn kịch Việt Nam đương đại.)
  • ( ấy không chỉ một diễn viên còn một nhà viết kịch tài năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật, phê bình văn học nghệ thuật sân khấu để chỉ tác giả của các vở kịch, phân biệt với các nhà văn viết tiểu thuyết hoặc thơ.
  • Có thể dùng để chỉ cả tác giả kịch bản sân khấu cổ điển lẫn hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Playwright (n): Nhà viết kịch (từ đồng nghĩa phổ biến, cấu tạo từ "play" + "wright" (thợ thủ công)).
  • Dramaturge (n): Nhà biên kịch sân khấu, chuyên gia về cấu trúc lý thuyết kịch (thường làm việc trong nhà hát để hỗ trợ biên tập phát triển kịch bản).
Từ đồng nghĩa
  • Playwright: Nhà viết kịch.
  • Scriptwriter: Người viết kịch bản (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ người viết kịch bản phim, truyền hình).
dramatist

A dramatist writes a new play for the theater.

danh từ
  1. nhà soạn kịch, nhà viết kịch

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "dramatist"