pleadingly

/'pli:diɳli/
Học thuật
Thân thiện
pleadingly

She looked at him pleadingly as she asked for help.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Với giọng cầu xin, van nài: Diễn tả cách nói hoặc hành động thể hiện sự khẩn khoản, van xin ai đó làm điều đó.
    • Với vẻ biện hộ, bào chữa: Diễn tả cách nói hoặc hành động nhằm giải thích, biện minh cho một lỗi lầm hoặc tình huống.
dụ sử dụng
  • ( ấy nhìn anh với ánh mắt cầu xin, hy vọng anh sẽ đổi ý.)
  • ("Làm ơn đừng đi," anh ấy nói với giọng nài xin.)
  • (Đứa trẻ đưa chiếc bát rỗng ra nhìn mẹ một cách van nài.)
  • (Anh ấy giải thích với vẻ biện hộ lý do mình đến muộn, nhưng sếp của anh ta không bị thuyết phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn viết mô tả: "Pleadingly" thường được dùng trong văn học hoặc báo chí để mô tả chi tiết cảm xúc, ngữ điệu hoặc ánh mắt của nhân vật, làm tăng tính biểu cảm.
    • Her eyes, wide and pleadingly sincere, met his. (Đôi mắt , mở to chân thành một cách khẩn thiết, đã gặp ánh mắt anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Pleading (tính từ/ danh từ): tính chất cầu xin; lời cầu xin, lời biện hộ.
    • a pleading look (một ánh nhìn cầu xin)
    • enter a pleading of not guilty (đưa ra lời biện hộ không phạm tội)
  • Plead (động từ): cầu xin, nài nỉ; biện hộ, bào chữa.
    • to plead for mercy (cầu xin lòng thương xót)
    • to plead guilty (nhận tội)
Từ đồng nghĩa
  • Imploringly: với vẻ khẩn nài, cầu xin (nhấn mạnh sự khẩn thiết).
  • Beseechingly: với vẻ khẩn khoản, van nài (trang trọng hơn).
  • Entreatingly: với vẻ nài nỉ, khẩn cầu.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "pleadingly".

pleadingly

She looked at him pleadingly as she asked for help.

phó từ
  1. bào chữa, biện hộ
  2. với giọng cầu xin, với giọng nài xin

Từ gần giống