ploddingly

/'plɔdiɳli/
phó từ
  1. đi nặng nề khó nhọc, bước đi
  2. cần cù, cật lực, rán sức

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ploddingly"

ploddingly
The historian ploddingly writes his notes in the library.