ploddingly
/'plɔdiɳli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách nặng nề, khó nhọc: Diễn tả một hành động được thực hiện với tốc độ chậm chạp, thiếu sự nhanh nhẹn hoặc hứng thú, thường do mệt mỏi, chán nản hoặc gánh nặng.
- Một cách cần cù, cật lực: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự kiên trì, chăm chỉ và bền bỉ, mặc dù có thể thiếu sự sáng tạo hoặc tốc độ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy bước đi một cách nặng nề qua lớp tuyết dày, mỗi bước chân đều đòi hỏi sự cố gắng lớn.)
- (Học sinh đó làm việc một cách cần cù với những bài toán khó, kiểm tra từng bước một cách cẩn thận.)
- (Quy trình hành chính tiến triển một cách ì ạch, khiến mọi người liên quan đều thất vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To progress ploddingly": Tiến triển một cách chậm chạp và đều đều.
- The construction of the road progressed ploddingly due to bad weather. (Việc xây dựng con đường tiến triển một cách chậm chạp do thời tiết xấu.)
- "To speak ploddingly": Nói một cách chậm rãi, đều đều và có thể gây nhàm chán.
- The lecturer spoke ploddingly, causing some students to lose focus. (Giảng viên nói một cách đều đều, khiến một số sinh viên mất tập trung.)
Biến thể và từ gần giống
- Plod (động từ): Đi nặng nề, lê bước; làm việc chăm chỉ và kiên trì nhưng chậm.
- He plodded through his daily routine. (Anh ấy cặm cụi thực hiện thói quen hàng ngày.)
- Plodding (tính từ): Chậm chạp, nặng nề, đều đều và thiếu sự thú vị.
- It was a plodding and unimaginative performance. (Đó là một màn trình diễn chậm chạp và thiếu sáng tạo.)
Từ đồng nghĩa
- Laboriously (phó từ): Một cách vất vả, nặng nhọc.
- Tediously (phó từ): Một cách chán ngắt, tẻ nhạt.
- Doggedly (phó từ): Một cách kiên trì, bền bỉ (nhấn mạnh sự quyết tâm hơn là sự chậm chạp).
Từ trái nghĩa
- Briskly (phó từ): Một cách nhanh nhẹn, hoạt bát.
- Effortlessly (phó từ): Một cách dễ dàng, không cần cố gắng.
- Lively (phó từ): Một cách sống động, sôi nổi.
phó từ
- đi nặng nề khó nhọc, lê bước đi
- cần cù, cật lực, rán sức