pledgee
/pli'dʤi:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nhận đồ cầm cố, người nhận của đặt cọc: "Pledgee" là bên nhận một tài sản hoặc vật có giá trị như một sự bảo đảm (đồ cầm cố, đồ thế chấp) từ một bên khác (pledgor). Mối quan hệ này thường được thiết lập thông qua một thỏa thuận hoặc hợp đồng cầm cố.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bank, as the pledgee, holds the property deed until the loan is repaid. (Ngân hàng, với tư cách là người nhận đồ cầm cố, giữ giấy chứng nhận quyền sở hữu tài sản cho đến khi khoản vay được hoàn trả.)
- The pawnshop is the pledgee of the jewelry. (Tiệm cầm đồ là người nhận đồ cầm cố của món trang sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hợp đồng pháp lý: Thuật ngữ "pledgee" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng tài chính hoặc thương mại để chỉ định rõ quyền và nghĩa vụ của bên nhận tài sản thế chấp.
- The rights and obligations of the pledgee are outlined in the security agreement. (Quyền và nghĩa vụ của bên nhận cầm cố được nêu rõ trong thỏa thuận bảo đảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Pledge (n): Sự cam kết, lời hứa; hoặc vật cầm cố.
- Pledgor (n): Người cầm cố, người đưa ra đồ cầm cố (bên đối lập với "pledgee").
- Pawnbroker (n): Chủ tiệm cầm đồ (một loại "pledgee" phổ biến).
Từ đồng nghĩa
- Secured party: Bên có bảo đảm.
- Lienholder: Người nắm giữ quyền cầm giữ tài sản (ý nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "pledgee").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pledgee").
danh từ
- người nhận đồ cầm cố, người nhận của đ