pleiades
/'plaiəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Nhóm Thất Tinh: Một cụm sao mở (star cluster) nổi tiếng, dễ quan sát trong chòm sao Kim Ngưu (Taurus). Đây là một nhóm sao trẻ, sáng, thường được nhìn thấy như một cụm nhỏ trên bầu trời.
- Thất Tinh (trong thần thoại Hy Lạp): Chỉ bảy người con gái của thần Atlas và tiên nữ Pleione, bị hóa thành các ngôi sao trên bầu trời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The Pleiades are also known as the Seven Sisters. (Nhóm Thất Tinh còn được gọi là Bảy Chị Em.)
- In many cultures, the Pleiades mark the start of the agricultural season. (Trong nhiều nền văn hóa, nhóm Thất Tinh đánh dấu sự bắt đầu của mùa vụ nông nghiệp.)
- We looked through the telescope to see the beautiful Pleiades cluster. (Chúng tôi nhìn qua kính thiên văn để ngắm cụm sao Thất Tinh tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Pleiades" (viết hoa): Khi viết hoa, từ này thường được dùng để chỉ cụm sao cụ thể trong thiên văn học hoặc các nhân vật trong thần thoại.
- The myth of the Pleiades explains their place in the night sky. (Thần thoại về Thất Tinh giải thích vị trí của họ trên bầu trời đêm.)
Biến thể và từ liên quan
- Pleiad (danh từ, ít dùng): Một thành viên trong nhóm Thất Tinh (thần thoại) hoặc một ngôi sao trong cụm.
- Pleiadean (tính từ): Thuộc về nhóm Thất Tinh.
- Pleiadean stars are hot and blue. (Các ngôi sao thuộc cụm Thất Tinh nóng và có màu xanh.)
Từ đồng nghĩa
- The Seven Sisters: Bảy Chị Em (tên gọi phổ biến khác trong tiếng Anh).
- M45: Tên định danh trong danh mục thiên văn Messier cho cụm sao này.
Lưu ý về nghĩa
- Trong văn học Pháp, "La Pléiade" (viết hoa) có thể dùng để chỉ một nhóm bảy nhà thơ Pháp nổi tiếng vào thế kỷ 16. Tuy nhiên, đây là một nghĩa chuyên biệt và riêng biệt, không phải là nghĩa trực tiếp của từ "Pleiades" trong tiếng Anh. Trong tiếng Anh, từ này chủ yếu dùng cho thiên văn học và thần thoại Hy Lạp.
danh từ, số nhiều Pleiades /'plaiədi:z/
- (thiên văn học) nhóm thất tinh
- nhóm tao đàn (nhóm các nhà thi hào Pháp cuối thế kỷ 16)